Fischem Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FISCHEM VIệT NAM
68
进口笔数
0
出口笔数
$351.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314061099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95RHTB7 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | 245/51 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FISCHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FISCHEM VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 245/51 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 2854382466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $342.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $960 |
| 日本 | 1 | $660 |
| 泰国 | 1 | $510 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 55 | $269.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Xuzhou Hengxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 其他多磷酸盐、其他磷酸盐 |
| Qingdao Cookimech Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 热饮食品加热设备、肉类家禽加工机 |
| Ernest Fleming Machinery & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 其他离心泵 |
| FACI Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 棕榈/硬脂酸、纺织润滑剂 |
| Ogawa Flavors & Fragrances (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Maxway Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $510 | 食品香料、植物粘液剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 食品香料 | GUANGZHOU FLOWER FLAVOURS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $306 |