GenSys Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GENSYS
- 邮箱10
12
进口笔数
41
出口笔数
$746.6K
进口金额
$1.24M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314459764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN69BEG |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | 391A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GENSYS |
| 企业英文名称 | GENSYS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72/7 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838469375 |
| 邮箱 | info@gensys.com.vn |
| 传真 | +842838435522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $267.8K |
| 美国 | 2 | $208.6K |
| 中国 | 7 | $204.4K |
| 墨西哥 | 2 | $63.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $600 |
| 越南 | 1 | $386 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 4 | $304.1K | ||
| FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $267.8K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| Sky Network Technology Inc. | 新加坡 | 1 | $170.0K | 存储单元、其他自动数据处理系统 |
| Xiamen Tonmind Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| LANTECH COMMUNICATIONS GLOBALINC | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 通信设备、其他电气开关 |
| ETU-LINK Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Alinc Technologies LLC | 美国 | 1 | $600 | 8471机器零件、存储单元 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 11 | $601.1K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 13 | $295.5K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $255.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.6K | 存储单元、通信设备 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 1 | $20.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 电动绞车、桥式起重机 |
| Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $905 | 打字机色带、聚酯单丝纱 |
| Wunderlabel Industrial Joint Stock Company | 越南 | 1 | $897 | 其他人造窄幅布、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | $47.8K |
| 2025-04-22 | 绝缘电线 | FLEXTRON PTE LTD | 越南 | $386 |
| 2025-04-22 | 通信设备 | FLEXTRON PTE LTD | 墨西哥 | $44.6K |
| 2025-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | $123.4K |
| 2024-10-15 | 自动数据处理机处理部件 | FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | $28.7K |
| 2024-10-15 | 通信设备 | FLEXTRON PTE LTD | 墨西哥 | $18.8K |
| 2024-10-15 | 存储单元 | FLEXTRON PTE LTD | 美国 | $38.6K |
| 2024-08-10 | 自动数据处理机处理部件 | FLEXTRON PTE LTD | 中国 | $131.1K |
| 2024-07-23 | 单个扬声器 | XIAMEN TONMIND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2024-02-01 | 单个扬声器 | XIAMEN TONMIND TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $672 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $120.4K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $120.4K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-27 | 10公斤以下便携电脑 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $14.9K |
| 2026-03-27 | 10公斤以下便携电脑 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $14.9K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $2.8K |