SynTec Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SYNTEC VIệT NAM

114
进口笔数
23
出口笔数
$1.42M
进口金额
$114.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $447 · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $452 · 1 笔2024-06进口 $48.4K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $447 · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $848 · 1 笔2025-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 5 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $434 · 1 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $63.2K · 7 笔出口 $431 · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $352 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $447 · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $452 · 1 笔2024-06进口 $48.4K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $4.8K · 3 笔出口 $447 · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $983 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 5 笔出口 $848 · 1 笔2025-05进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.9K · 5 笔出口 $644 · 1 笔2025-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $434 · 1 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $63.2K · 7 笔出口 $431 · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $352 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314348849
企查查编码QVN63P2YES
成立日期2017-04-14
联系地址Số 18 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SYNTEC VIỆT NAM
企业英文名称SYNTEC VIET NAM TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84822535558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110.7715亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
853710电力控制板
847150自动数据处理机处理部件
850152750W-75kW交流电机
852859非CRT显示器
854370其他电气设备
850151750W以下交流电机
85332920W以上固定电阻器

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
853890电器装置零件
854370其他电气设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
853810电气装置零件
845611激光机床
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$1.39M
中国台湾5$31.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$82.7K
马来西亚2$31.3K
印度尼西亚1$352

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国81$803.4K电器装置零件、750W-75kW交流电机
Baystar Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd.中国17$335.0K工业机器人、其他焊接机
Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd.中国7$239.6K其他塑料制品、其他铝制品
MYSYNTEC Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$30.0K电力控制板、电器装置零件
Changzhou Pengxin Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$10.6K工业机器人、其他功能机器
Suzhou Leantec Automation Co., Ltd.中国3$1.4K带接头绝缘电线、750W以下交流电机
MECHAVISION INC.中国台湾1$1.2K其他测量仪器
SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$63电器装置零件
SUN AUTOTEK CO LTD中国台湾1$50自动数据处理机处理部件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南4$69.1K油漆溶剂、水性聚合物涂料
MYSYNTEC Technology Sdn. Bhd.马来西亚2$31.3K激光机床、电器装置零件
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南10$5.2K非轻质石油、聚乙烯袋
CX Technology (VN) Corporation越南3$4.6K音频设备零件、金属加工机刀
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南1$1.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南2$1.8K其他机器刀具、鞋靴零件
PT Otomasi Bersama Indonesia印度尼西亚1$352数控卧式车床、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非CRT显示器SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$28
2026-04-24非CRT电脑显示器SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$92
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$281
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$163
2026-04-24非CRT电脑显示器SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$92
2026-04-24自动数据处理机处理部件SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$197
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$375
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$115
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$281
2026-04-24750W-75kW交流电机SYNTEC TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD中国$716

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17自动数据处理机处理部件PT OTOMASI BERSAMA INDONESIA印度尼西亚$352
2026-03-19电器装置零件MYSYNTEC TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-03-05自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM越南$529
2026-03-05其他电气设备CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM越南$59
2026-01-16电力控制板DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC越南$1.9K
2025-09-26自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM越南$431
2025-08-28其他电气设备CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM越南$28
2025-08-28自动数据处理机处理部件CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM越南$388
2025-08-08电器装置零件CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$54
2025-08-08电力控制板CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$805

相关企业 · 同类产品

SynTec Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →