SynTec Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SYNTEC VIệT NAM
124
进口笔数
30
出口笔数
$1.53M
进口金额
$124.7K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314348849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63P2YES |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 18 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SYNTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNTEC VIET NAM TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84822535558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110.7715亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $1.49M |
| 中国台湾 | 9 | $39.2K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
| 泰国 | 2 | $316 |
| 菲律宾 | 1 | $180 |
| 美国 | 2 | $164 |
| 爱尔兰 | 1 | $80 |
| 马来西亚 | 1 | $75 |
| 新加坡 | 1 | $44 |
| 韩国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $84.4K |
| 马来西亚 | 4 | $31.3K |
| 中国香港 | 1 | $6.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 87 | $842.0K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Baystar Supply Chain Management (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $335.0K | 工业机器人、其他焊接机 |
| Jiangsu Agilent Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.6K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| SYNTEC INTELLIGENCE TECH SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $57.8K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| MYSYNTEC TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $30.0K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Mech-Mind Robotics Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他电视摄像机、其他光学测量仪 |
| Changzhou Pengxin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 工业机器人、其他功能机器 |
| Suzhou Leantec Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他橡胶带、带接头绝缘电线 |
| MECHAVISION INC. | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $63 | 电器装置零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| MYSYNTEC TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $31.3K | 电器装置零件、电力控制板 |
| ALLIED CHANCE INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 1 | $6.6K | 固态存储设备 |
| FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 12 | $6.3K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 3 | $4.6K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $2.4K | 电力控制板、750W-75kW交流电机 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $570 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toshiba Tec Malaysia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $0 | 多功能打印复印机、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 工业机器人 | SYNTEC INTELLIGENCE TECH SDN BHD | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-21 | 固态存储设备 | SYNTEC INTELLIGENCE TECH SDN BHD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-07-13 | 自动数据处理机处理部件 | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国台湾 | $404 |
| 2026-07-13 | 变压器零件 | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国台湾 | $123 |
| 2026-07-13 | 其他电子IC | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 新加坡 | $36 |
| 2026-07-13 | 其他电子IC | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-13 | 其他电子IC | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-07-13 | 其他电子IC | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 马来西亚 | $75 |
| 2026-07-13 | 其他电子IC | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-13 | 变压器零件 | SynTec Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国台湾 | $528 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电器装置零件 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-07-28 | 固态存储设备 | ALLIED CHANCE INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-07-28 | 非CRT显示器 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $570 |
| 2026-07-10 | 其他电气设备 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-07-10 | 自动数据处理机处理部件 | FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $296 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $175 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $352 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $252 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | OTOMASI BERSAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $425 |