AAU TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU á âU
9
进口笔数
0
出口笔数
$190.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109709796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N89HQF |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU |
| 企业英文名称 | AAU TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84357998688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $190.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | 4 | $96.3K | 卫生用品、橡胶塑料鞋件 |
| XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $94.3K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 卫生用品 | XIAMEN DALAI IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $0 |