QHM Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS QHM
4
进口笔数
1
出口笔数
$39.1K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-06-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502370761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWGG7C1 |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Số 36/40 Hoàng Văn Thụ, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QHM |
| 企业英文名称 | QHM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/40 Hoàng Văn Thụ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903381082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 3 | $37.1K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Thai Non-Destructive Testing Public Company Limited | 泰国 | 1 | $2.0K | 螺纹钢制管件、非医用X射线设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Non-Destructive Testing Public Company Limited | 泰国 | 1 | $2.0K | 未曝光X射线胶片、未冲洗感光材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非医用X射线设备 | Thai Non-Destructive Testing Public Company Limited | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 硅锰钢条 | Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2025-07-18 | 硅锰钢条 | GNEE STEEL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-07-18 | 冷轧钢板 | Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-07-18 | 热轧钢板 | GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国 | $690 |
| 2025-07-18 | 10mm以上热轧钢板 | GNEE STEEL CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-07-18 | 热轧合金钢板 | Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 热轧合金钢板 | GNEE STEEL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-18 | 热轧钢板 | Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2025-07-18 | 热轧钢板 | GNEE STEEL CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 非医用X射线设备 | Thai Non-Destructive Testing Public Company Limited | 泰国 | $2.0K |