Technomarking Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Technomarking Vina

61
进口笔数
157
出口笔数
$705.4K
进口金额
$431.7K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $191 · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-10进口 $795 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $76.3K · 6 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $191 · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2023-10进口 $795 · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $76.3K · 6 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2026-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $18.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106043758
企查查编码QVNB9QUAFU
成立日期2012-11-23
联系地址Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOMARKING VINA
企业英文名称TECHNOMARKING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435409501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
321519非黑印刷油墨
820890其他机器刀具
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂
845611激光机床

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件
844339单功能打印机
844332单功能打印机
902610液体流量计
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$397.9K
日本29$194.8K
韩国12$111.1K
英国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$392.6K
韩国1$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国16$214.4K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Technomarking韩国17$187.2K黑色印刷墨水、油漆溶剂
Technomarking日本16$135.0K其他机器刀具、油漆溶剂
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.日本8$86.5K其他印刷机零件、其他墨水
Technomarking中国8$65.7K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Shinmei Co., Ltd.越南4$12.3K未涂布纸≤150克、非乙烯塑料袋
Technomarking1$2.8K其他印刷机零件
Econuo Technology Co., Ltd.英国1$1.6K其他印刷机零件、液体过滤机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$119.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南12$73.4K自粘塑料片、PET塑料片材
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南40$44.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南8$32.7K塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南7$25.0K塑料配件、绝缘电线
SET Vietnam Co., Ltd.越南23$22.1K其他钢铁制品、铜绕组线
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南7$14.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南15$9.3K自粘塑料片、8471机器零件
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南8$6.5K绝缘电线、自粘塑料卷
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$3.7K自粘塑料片、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10非黑印刷油墨Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-10油漆溶剂Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-10非黑印刷油墨Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$232
2026-04-10非黑印刷油墨Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$288
2026-04-10油漆溶剂Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$3.7K
2026-04-10油漆溶剂Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-10油漆溶剂Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-10非黑印刷油墨Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$232
2026-04-10非黑印刷油墨Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-10黑色印刷墨水Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$186

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非黑印刷油墨CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM$10.3K
2026-04-23非黑印刷油墨CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM$1.2K
2026-04-23非黑印刷油墨CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM$720
2026-04-21其他机器刀具FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$3.8K
2026-04-17油漆溶剂UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$1.1K
2026-04-15油漆溶剂SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-27非黑印刷油墨CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$541
2026-03-27油漆溶剂CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$1.0K
2026-03-27油漆溶剂WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$495
2026-03-27油漆溶剂CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Technomarking Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →