Technomarking Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Technomarking Vina
61
进口笔数
157
出口笔数
$705.4K
进口金额
$431.7K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106043758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9QUAFU |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNOMARKING VINA |
| 企业英文名称 | TECHNOMARKING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435409501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $397.9K |
| 日本 | 29 | $194.8K |
| 韩国 | 12 | $111.1K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $392.6K |
| 韩国 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 16 | $214.4K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| Technomarking | 韩国 | 17 | $187.2K | 黑色印刷墨水、油漆溶剂 |
| Technomarking | 日本 | 16 | $135.0K | 其他机器刀具、油漆溶剂 |
| Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $86.5K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Technomarking | 中国 | 8 | $65.7K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Shinmei Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 未涂布纸≤150克、非乙烯塑料袋 |
| Technomarking | 1 | $2.8K | 其他印刷机零件 | |
| Econuo Technology Co., Ltd. | 英国 | 1 | $1.6K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $119.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 40 | $44.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.7K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 7 | $25.0K | 塑料配件、绝缘电线 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $22.1K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 15 | $9.3K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.5K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.7K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $232 |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 油漆溶剂 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $232 |
| 2026-04-10 | 非黑印刷油墨 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 黑色印刷墨水 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $186 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $10.3K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | — | $720 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $541 |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $495 |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $3.4K |