Technomarking Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Technomarking Vina

68
进口笔数
345
出口笔数
$782.1K
进口金额
$907.7K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-28
最近出口
8
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $10.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $18.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.1K · 8 笔2024-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 16 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $23.7K · 11 笔2025-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $18.2K · 7 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $66.0K · 14 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $76.3K · 6 笔出口 $12.5K · 8 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.0K · 7 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $13.8K · 9 笔2026-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-06进口 $24.1K · 3 笔出口 $20.4K · 11 笔2026-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $43.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $10.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-02进口 $29.2K · 3 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-03进口 $14.9K · 1 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-04进口 $39.7K · 2 笔出口 $5.1K · 7 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $15.4K · 5 笔2024-06进口 $7.9K · 3 笔出口 $18.5K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.1K · 8 笔2024-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-11进口 $33.2K · 2 笔出口 $21.7K · 8 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 16 笔2025-04进口 $38.0K · 2 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $23.7K · 11 笔2025-06进口 $37.8K · 2 笔出口 $18.2K · 7 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $66.0K · 14 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $64.3K · 8 笔2025-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $76.3K · 6 笔出口 $12.5K · 8 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $19.0K · 7 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $13.8K · 9 笔2026-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $19.1K · 7 笔2026-06进口 $24.1K · 3 笔出口 $20.4K · 11 笔2026-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $43.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号0106043758
企查查编码QVNB9QUAFU
成立日期2012-11-23
联系地址Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOMARKING VINA
企业英文名称TECHNOMARKING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67C1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435409501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
321519非黑印刷油墨
820890其他机器刀具
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
853710电力控制板
850450其他电感器
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件
844339单功能打印机
844332单功能打印机
902610液体流量计
853710电力控制板
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$455.8K
日本32$202.4K
韩国14$122.3K
英国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南341$868.6K
韩国1$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国16$214.4K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Technomarking韩国20$209.5K黑色印刷墨水、油漆溶剂
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.日本11$139.1K其他印刷机零件、其他墨水
Technomarking日本16$135.0K其他机器刀具、油漆溶剂
Technomarking中国8$65.7K其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Shinmei Co., Ltd.日本5$14.1K碾磨大米、油漆溶剂
Technomarking1$2.8K其他印刷机零件
Econuo Technology Co., Ltd.英国1$1.6K其他印刷机零件、液体过滤机械

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南24$148.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$133.3K钢化安全玻璃、通信设备零件
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$133.0K其他塑料制品、自粘塑料片
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南84$95.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南16$65.9K塑料配件、绝缘电线
SET Co., Ltd.越南24$23.8K变压器零件、其他塑料制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南24$22.6K其他钢铁制品、1kVA以下变压器
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南32$19.9K自粘塑料片、8471机器零件
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南20$16.0K绝缘电线、自粘塑料卷
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南19$6.8K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他印刷机零件Technomarking中国$4.2K
2026-07-14其他印刷机零件Technomarking中国$1.2K
2026-07-14其他机器刀具Shinmei Co., Ltd.日本$1.8K
2026-06-24单功能打印机Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-09其他印刷机零件Technomarking韩国$2.2K
2026-06-09其他陶瓷制品Technomarking日本$1.1K
2026-06-09电力控制板Technomarking韩国$923
2026-06-09其他电感器Technomarking韩国$830
2026-06-09电力控制板Technomarking韩国$111
2026-06-09其他钢铁制品Technomarking韩国$614

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28油漆溶剂Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-27油漆溶剂Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-23黑色印刷墨水Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南$429
2026-07-23黑色印刷墨水Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南$429
2026-07-20其他机器刀具Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$3.3K
2026-07-20其他机器刀具Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$3.3K
2026-07-14油漆溶剂UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$965
2026-07-13油漆溶剂UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南$965
2026-07-13单功能打印机Rorze Robotech Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-13单功能打印机Rorze Robotech Co., Ltd.越南$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Technomarking Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →