AU LAC EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN GIáO DụC âU LạC
6
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA0KS0W |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 66, phố Hàng Bạc, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84865069066 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $37.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEAR DRAGON HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 通信设备零件、螺纹方头螺钉 |
| SHENZHEN HONGLEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 水轮机零件、同轴电缆 |
| HONG KONG SUNSANX IN ELECTRONICS TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.7K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| HONG KONG HANLE ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 彩色电视接收机、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非显像管显示器 | SHENZHEN HONGLEYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-02-06 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-31 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-31 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-01-31 | 其他自动数据处理部件 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-31 | 其他录音设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2024-01-31 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-01-31 | 通信设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2024-01-31 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-01-31 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |