VNTECH Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VNTECH

14
进口笔数
57
出口笔数
$291.1K
进口金额
$921.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $937 · 1 笔2024-02进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $140.6K · 5 笔出口 $130.4K · 6 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $411.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $937 · 1 笔2024-02进口 $648 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-09进口 $46.3K · 1 笔出口 $48.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-03进口 $140.6K · 5 笔出口 $130.4K · 6 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $411.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109896881
企查查编码QVNBUH4AUD
成立日期2022-01-24
联系地址Số 5 Ngách 199/8 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VNTECH
企业英文名称VNTECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 Ngách 199/8 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84945072468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
741980其他铜制品
820750可互换钻具
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
852990通信设备零件
761610铝制紧固件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$291.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$911.0K
中国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国2$136.6K瓷制卫生洁具、塑料家具
DM Supply Chain Co., Ltd.中国2$59.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$45.5K玩具模型、其他塑料制品
Xiamen Ruijiean Trading Co., Ltd.中国1$34.7K塑料涂布纸板、其他纸制品
Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$10.0K其他功能机器、工业机器人
GUANG DONG YONGKU TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$4.0K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Guangdong Yonggu Technology Co., Ltd.中国1$648其他钢铁制品、其他铝制品
SHENZHEN MEIJIADA TEXTILE CO LTD中国香港1$70其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
TRANTEST PRECISION (CHINA) LTD中国香港1$62其他塑料制品、其他电气设备
Art You Lighting Co., Ltd.中国1$40带接头绝缘电线、其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南55$910.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$10.0K其他光学测量仪、其他测量仪器
Power Logic Vina Co., Ltd.越南1$937其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-07纸制餐具XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$718
2026-04-07塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-04-07其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$5.4K
2026-04-07其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-07其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$5.4K
2026-04-07纸制餐具XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$718
2026-04-07塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-03-18其他铝制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$5.3K
2026-03-18其他铝制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$5.4K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$55
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$292
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-27其他铝制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$140

相关企业 · 同类产品

VNTECH Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →