VNTECH Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VNTECH
14
进口笔数
57
出口笔数
$291.1K
进口金额
$921.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109896881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUH4AUD |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 199/8 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VNTECH |
| 企业英文名称 | VNTECH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 199/8 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84945072468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $291.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $911.0K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.6K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| DM Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $45.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen Ruijiean Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他功能机器、工业机器人 |
| GUANG DONG YONGKU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Guangdong Yonggu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $648 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SHENZHEN MEIJIADA TEXTILE CO LTD | 中国香港 | 1 | $70 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| TRANTEST PRECISION (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $62 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Art You Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $910.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $937 | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-07 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-07 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |