Easyjoint Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
81
进口笔数
312
出口笔数
$824.4K
进口金额
$41.35M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0AXAT5 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASYJOINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EASYJOINT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0328706132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $810.2K |
| 泰国 | 1 | $14.1K |
| 美国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 307 | $41.33M |
| 中国香港 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 76 | $795.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Laying Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 其他电气开关、其他塑料包装制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $40.22M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $336.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $279.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $100.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $99.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $62.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.0K | 陶瓷电容器、20W以下固定电阻器 |
| Fenda Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-07-24 | 仪器滤光片 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-07-24 | 其他钎焊机 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $651 |
| 2026-07-24 | 非乙烯塑料袋 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $739 |
| 2026-07-24 | 非液体温度计 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2026-07-24 | 其他气泵 | Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 钢铁弹簧 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-07-31 | 万用表 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $523 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |