Easyjoint Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

81
进口笔数
312
出口笔数
$824.4K
进口金额
$41.35M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.83M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $39.83M · 4 笔2024-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $16.6K · 8 笔2025-06进口 $31.6K · 4 笔出口 $95.4K · 19 笔2025-07进口 $28.2K · 3 笔出口 $45.4K · 8 笔2025-08进口 $35.6K · 4 笔出口 $35.4K · 6 笔2025-09进口 $48.2K · 6 笔出口 $76.6K · 13 笔2025-10进口 $67.1K · 5 笔出口 $61.7K · 17 笔2025-11进口 $42.4K · 4 笔出口 $155.9K · 20 笔2025-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $90.1K · 28 笔2026-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $95.9K · 18 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $48.5K · 9 笔2026-03进口 $50.5K · 4 笔出口 $110.5K · 17 笔2026-04进口 $113.5K · 4 笔出口 $216.1K · 21 笔2026-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $53.3K · 21 笔2026-06进口 $25.5K · 3 笔出口 $69.0K · 19 笔2026-07进口 $59.6K · 4 笔出口 $62.7K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-07进口 $26.7K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $39.83M · 4 笔2024-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $13.3K · 6 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-12进口 $27.6K · 2 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $29.6K · 4 笔2025-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-04进口 $24.2K · 3 笔出口 $23.4K · 6 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $16.6K · 8 笔2025-06进口 $31.6K · 4 笔出口 $95.4K · 19 笔2025-07进口 $28.2K · 3 笔出口 $45.4K · 8 笔2025-08进口 $35.6K · 4 笔出口 $35.4K · 6 笔2025-09进口 $48.2K · 6 笔出口 $76.6K · 13 笔2025-10进口 $67.1K · 5 笔出口 $61.7K · 17 笔2025-11进口 $42.4K · 4 笔出口 $155.9K · 20 笔2025-12进口 $33.6K · 4 笔出口 $90.1K · 28 笔2026-01进口 $20.1K · 3 笔出口 $95.9K · 18 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $48.5K · 9 笔2026-03进口 $50.5K · 4 笔出口 $110.5K · 17 笔2026-04进口 $113.5K · 4 笔出口 $216.1K · 21 笔2026-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $53.3K · 21 笔2026-06进口 $25.5K · 3 笔出口 $69.0K · 19 笔2026-07进口 $59.6K · 4 笔出口 $62.7K · 25 笔

工商档案

企业注册号2400970327
企查查编码QVNF0AXAT5
成立日期2023-08-08
联系地址Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EASYJOINT VIỆT NAM
企业英文名称EASYJOINT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话0328706132
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
3506101kg以下胶粘剂
853690其他电路开关装置
851590焊接机零件
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
841459其他风扇
851590焊接机零件
3506101kg以下胶粘剂
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$810.2K
泰国1$14.1K
美国1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南307$41.33M
中国香港3$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国76$795.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Shenzhen Laying Electric Co., Ltd.中国4$14.7K其他电气开关、其他塑料包装制品
Empower SCM Ltd.中国1$14.1K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南78$40.22M其他塑料制品、固定碳电阻
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南29$336.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南50$279.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南38$100.5K处理器及控制器、其他塑料制品
Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南27$99.1K电器装置零件、其他塑料制品
Fantastic International Co., Ltd.越南11$62.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南6$49.6K其他塑料制品、音频设备零件
Fenda Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$22.0K陶瓷电容器、20W以下固定电阻器
Fenda Technology Co., Ltd.越南6$16.8K其他塑料制品、自粘塑料卷
World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南6$10.0K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24带接头绝缘电线Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-24其他塑料制品Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$172
2026-07-24仪器滤光片Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$75
2026-07-24其他塑料制品Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$242
2026-07-24其他钎焊机Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$651
2026-07-24非乙烯塑料袋Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$116
2026-07-24静止变流器Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$20
2026-07-24其他塑料制品Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$739
2026-07-24非液体温度计Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$103
2026-07-24其他气泵Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd.中国$30

出口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管件Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31其他工业用纺织品Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-07-31塑料管件Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-07-31塑料管件Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-31钢铁弹簧Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-31其他工业用纺织品Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$273
2026-07-31万用表Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-07-31其他工业用纺织品Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$523
2026-07-31塑料管件Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$19

相关企业 · 同类产品

Easyjoint Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →