Kyowa Vietnam Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI KYOWA VIệT NAM

87
进口笔数
435
出口笔数
$868.2K
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $57.2K · 12 笔2023-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $45.5K · 11 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $46.6K · 16 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $45.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 13 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $45.6K · 9 笔2024-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $42.2K · 9 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $69.8K · 13 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $37.4K · 12 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $60.0K · 13 笔2024-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $36.0K · 7 笔2024-11进口 $55.4K · 5 笔出口 $43.8K · 12 笔2024-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $11.1K · 7 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $39.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $22.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2025-07进口 $57.7K · 5 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $27.7K · 11 笔2025-12进口 $94.8K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2026-01进口 $203 · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $68.2K · 13 笔2026-04进口 $15.9K · 4 笔出口 $41.0K · 14 笔2026-05进口 $24.1K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-06进口 $23.6K · 7 笔出口 $46.8K · 14 笔2026-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $31.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.6K · 3 笔出口 $57.2K · 12 笔2023-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $45.5K · 11 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $46.6K · 16 笔2024-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $45.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 13 笔2024-05进口 $36.9K · 3 笔出口 $45.6K · 9 笔2024-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $42.2K · 9 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $69.8K · 13 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $37.4K · 12 笔2024-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $60.0K · 13 笔2024-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $36.0K · 7 笔2024-11进口 $55.4K · 5 笔出口 $43.8K · 12 笔2024-12进口 $71.0K · 3 笔出口 $11.1K · 7 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $21.4K · 12 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $39.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 10 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $22.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 9 笔2025-07进口 $57.7K · 5 笔出口 $42.4K · 10 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $27.7K · 11 笔2025-12进口 $94.8K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2026-01进口 $203 · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $9.4K · 6 笔2026-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $68.2K · 13 笔2026-04进口 $15.9K · 4 笔出口 $41.0K · 14 笔2026-05进口 $24.1K · 7 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-06进口 $23.6K · 7 笔出口 $46.8K · 14 笔2026-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $31.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0314130095
企查查编码QVNCK6XJKQ
成立日期2016-11-25
联系地址628 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KYOWA VIỆT NAM
企业英文名称KYOWA VIET NAM PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址730/104 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842822305599
邮箱duong@kyowavina.com
官网www.kyowavina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
841221液压直线马达
851680电热电阻器
85012037.5W以上交直流电机
902680液体气体测量仪
847989其他功能机器
847990功能机器零件
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
848310传动轴及曲柄
851680电热电阻器
854800电器零件
902680液体气体测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
841221液压直线马达
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$594.6K
瑞士7$245.8K
日本17$21.5K
越南6$5.8K
中国台湾1$488
列支敦士登1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南434$3.39M
日本1$1.1K
中国1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingheng Industrial (Hong Kong) Ltd中国香港31$454.7K8477机器零件、液压直线马达
T.FUKASE & COMPANY, LTD日本5$150.4K其他测量仪器、焊接钢链
KING AUTOMATION (HK) CO LTD中国香港8$76.6K工业清洁制剂、其他钛制品
T. Fukase & Co., Ltd.瑞士2$68.2K功能机器零件
Dongguan De Feng Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$22.9K电力控制板、齿轮及变速器
Kyowa Machinery Co., Ltd.日本16$19.8K电热电阻器、非螺纹垫圈
Dowin Technology Co., Ltd.中国2$12.8K激光机床、其他焊接机
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南8$6.8K塑料配件、其他塑料制品
Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd.越南4$5.0K塑料配件、其他塑料制品
Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd.中国4$5.0K其他化学制剂、氧化铝

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南159$1.90M其他纸制品、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Corporation越南117$1.23M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南29$56.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南27$51.0K塑料配件、其他纺织制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南23$33.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Star Elec (Vietnam) Co., Ltd.越南9$32.4K其他塑料制品、其他锻钢制品
Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd.越南5$8.8K表带及零件、聚氨酯
Amon Vietnam Co., Ltd.越南26$8.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南5$6.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南10$6.2K电器装置零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-1737.5W以上交直流电机Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd.中国$767
2026-07-1737.5W以上交直流电机Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd.中国$767
2026-07-1637.5W以上交直流电机Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南$767
2026-07-1637.5W以上交直流电机Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南$767
2026-07-02油漆溶剂KING AUTOMATION (HK) CO LTD中国$664
2026-07-02油漆溶剂KING AUTOMATION (HK) CO LTD中国$980
2026-07-02油漆溶剂KING AUTOMATION (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-06-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HONGKONG) LTD中国$1.8K
2026-06-29液压直线马达JINGHENG INDUSTRIAL (HONGKONG) LTD中国$2.5K
2026-06-26其他焊接机Dowin Technology Co., Ltd.中国$7.4K

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3037.5W以上交直流电机Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd.越南$630
2026-07-3037.5W以上交直流电机Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd.越南$630
2026-07-22过滤净化器零件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$53
2026-07-22药芯焊丝Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$234
2026-07-22过滤净化器零件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$121
2026-07-22药芯焊丝Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$112
2026-07-22药芯焊丝Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$108
2026-07-22药芯焊丝Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$117
2026-07-2037.5W以上交直流电机Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南$675
2026-07-17止回阀Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南$21

相关企业 · 同类产品

Kyowa Vietnam Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →