Kyowa Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI KYOWA VIệT NAM
87
进口笔数
435
出口笔数
$868.2K
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-30
最近出口
16
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314130095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK6XJKQ |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | 628 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KYOWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOWA VIET NAM PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 730/104 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842822305599 |
| 邮箱 | duong@kyowavina.com |
| 官网 | www.kyowavina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $594.6K |
| 瑞士 | 7 | $245.8K |
| 日本 | 17 | $21.5K |
| 越南 | 6 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $488 |
| 列支敦士登 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $3.39M |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingheng Industrial (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 31 | $454.7K | 8477机器零件、液压直线马达 |
| T.FUKASE & COMPANY, LTD | 日本 | 5 | $150.4K | 其他测量仪器、焊接钢链 |
| KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国香港 | 8 | $76.6K | 工业清洁制剂、其他钛制品 |
| T. Fukase & Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $68.2K | 功能机器零件 |
| Dongguan De Feng Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 电力控制板、齿轮及变速器 |
| Kyowa Machinery Co., Ltd. | 日本 | 16 | $19.8K | 电热电阻器、非螺纹垫圈 |
| Dowin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 8 | $6.8K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Jiangxi Xintao Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 其他化学制剂、氧化铝 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 159 | $1.90M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 117 | $1.23M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 29 | $56.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 27 | $51.0K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.4K | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
| Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.8K | 表带及零件、聚氨酯 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $8.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.2K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd. | 中国 | $767 |
| 2026-07-17 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd. | 中国 | $767 |
| 2026-07-16 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $767 |
| 2026-07-16 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $767 |
| 2026-07-02 | 油漆溶剂 | KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国 | $664 |
| 2026-07-02 | 油漆溶剂 | KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-07-02 | 油漆溶剂 | KING AUTOMATION (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 液压直线马达 | JINGHENG INDUSTRIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 其他焊接机 | Dowin Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
出口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-07-30 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Equipment Manufacturing & Services Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-07-22 | 过滤净化器零件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $53 |
| 2026-07-22 | 药芯焊丝 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $234 |
| 2026-07-22 | 过滤净化器零件 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $121 |
| 2026-07-22 | 药芯焊丝 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $112 |
| 2026-07-22 | 药芯焊丝 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $108 |
| 2026-07-22 | 药芯焊丝 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $117 |
| 2026-07-20 | 37.5W以上交直流电机 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $675 |
| 2026-07-17 | 止回阀 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $21 |