TSK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,748 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSK VIệT NAM

169
进口笔数
2,748
出口笔数
$2.80M
进口金额
$15.56M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $621.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 19 笔2023-09进口 $52.7K · 4 笔出口 $337.7K · 53 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $290.3K · 51 笔2023-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $377.1K · 60 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $269.1K · 53 笔2024-01进口 $57.6K · 4 笔出口 $365.3K · 58 笔2024-02进口 $70.9K · 5 笔出口 $327.5K · 56 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $260.9K · 55 笔2024-04进口 $89.9K · 6 笔出口 $405.3K · 55 笔2024-05进口 $164.9K · 8 笔出口 $523.0K · 57 笔2024-06进口 $161.6K · 8 笔出口 $472.3K · 73 笔2024-07进口 $64.1K · 5 笔出口 $335.9K · 63 笔2024-08进口 $120.7K · 2 笔出口 $343.7K · 74 笔2024-09进口 $137.3K · 3 笔出口 $418.9K · 69 笔2024-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $343.7K · 76 笔2024-11进口 $126.1K · 5 笔出口 $445.2K · 75 笔2024-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $303.5K · 70 笔2025-01进口 $206.0K · 8 笔出口 $453.6K · 68 笔2025-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $420.5K · 80 笔2025-03进口 $44.6K · 5 笔出口 $621.7K · 90 笔2025-04进口 $78.3K · 6 笔出口 $487.0K · 80 笔2025-05进口 $112.6K · 6 笔出口 $579.5K · 86 笔2025-06进口 $85.1K · 5 笔出口 $468.5K · 78 笔2025-07进口 $172.3K · 3 笔出口 $419.3K · 80 笔2025-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $399.4K · 73 笔2025-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $478.3K · 86 笔2025-10进口 $113.3K · 8 笔出口 $552.0K · 89 笔2025-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $454.0K · 95 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $358.6K · 81 笔2026-01进口 $123.8K · 10 笔出口 $553.7K · 83 笔2026-02进口 $63.1K · 3 笔出口 $367.1K · 74 笔2026-03进口 $83.7K · 8 笔出口 $496.4K · 90 笔2026-04进口 $112.0K · 4 笔出口 $477.4K · 98 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 19 笔2023-09进口 $52.7K · 4 笔出口 $337.7K · 53 笔2023-10进口 $67.2K · 2 笔出口 $290.3K · 51 笔2023-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $377.1K · 60 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $269.1K · 53 笔2024-01进口 $57.6K · 4 笔出口 $365.3K · 58 笔2024-02进口 $70.9K · 5 笔出口 $327.5K · 56 笔2024-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $260.9K · 55 笔2024-04进口 $89.9K · 6 笔出口 $405.3K · 55 笔2024-05进口 $164.9K · 8 笔出口 $523.0K · 57 笔2024-06进口 $161.6K · 8 笔出口 $472.3K · 73 笔2024-07进口 $64.1K · 5 笔出口 $335.9K · 63 笔2024-08进口 $120.7K · 2 笔出口 $343.7K · 74 笔2024-09进口 $137.3K · 3 笔出口 $418.9K · 69 笔2024-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $343.7K · 76 笔2024-11进口 $126.1K · 5 笔出口 $445.2K · 75 笔2024-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $303.5K · 70 笔2025-01进口 $206.0K · 8 笔出口 $453.6K · 68 笔2025-02进口 $11.1K · 4 笔出口 $420.5K · 80 笔2025-03进口 $44.6K · 5 笔出口 $621.7K · 90 笔2025-04进口 $78.3K · 6 笔出口 $487.0K · 80 笔2025-05进口 $112.6K · 6 笔出口 $579.5K · 86 笔2025-06进口 $85.1K · 5 笔出口 $468.5K · 78 笔2025-07进口 $172.3K · 3 笔出口 $419.3K · 80 笔2025-08进口 $6.9K · 2 笔出口 $399.4K · 73 笔2025-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $478.3K · 86 笔2025-10进口 $113.3K · 8 笔出口 $552.0K · 89 笔2025-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $454.0K · 95 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $358.6K · 81 笔2026-01进口 $123.8K · 10 笔出口 $553.7K · 83 笔2026-02进口 $63.1K · 3 笔出口 $367.1K · 74 笔2026-03进口 $83.7K · 8 笔出口 $496.4K · 90 笔2026-04进口 $112.0K · 4 笔出口 $477.4K · 98 笔

工商档案

企业注册号0900856717
企查查编码QVNCTS8KPR
成立日期2013-02-28
联系地址Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSK VIỆT NAM
企业英文名称TSK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02213589856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392062PET塑料片材
844399其他印刷机零件
848079非注塑模具
392020聚丙烯塑料
392310塑料包装箱
392030苯乙烯塑料
847780其他橡塑机械
392390其他塑料包装制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$1.88M
中国26$509.2K
日本60$412.9K
中国台湾1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,081$8.75M
日本594$5.80M
墨西哥25$634.8K
老挝20$137.8K
摩洛哥8$82.6K
荷兰4$66.2K
萨尔瓦多1$51.6K
美国7$21.1K
印度1$10.5K
泰国8$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南67$1.77M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Kamogawa Co., Ltd.日本48$403.9K可互换钻具、金属加工机刀
Shantou Mengxing Packaging Machinery Co., Ltd.中国4$387.6K热成型机、其他橡塑机械
Leo Vietnam Co., Ltd.2$89.4K其他印刷机零件
TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd.中国2$57.5K瓶清洁干燥机、其他橡胶带
TSK Corp.日本10$17.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Jiangyin City Xueke Plastic Products Co., Ltd.中国2$11.2KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Henan Joconn Machinery Co., Ltd.中国2$5.6K非乙烯塑料袋、其他塑料制品
Sinfonia Microtec Co., Ltd. (Vietnam)越南6$3.5K磁铁及零件、电磁装置
Pulixin Packaging Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国7$3.4K苯乙烯塑料、聚丙烯塑料

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSK Corp.日本470$5.02M塑料包装箱、非注塑模具
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南144$1.99M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南153$1.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南104$763.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南200$708.9K其他塑料制品、未装配光学元件
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南89$550.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南173$452.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南81$167.5K其他塑料制品、其他电子IC
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南91$126.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
ITO MFG Vietnam Co., Ltd.越南66$50.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19PET塑料片材Kamogawa Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-19PET塑料片材Kamogawa Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$2.3K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$1.3K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$2.3K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$1.2K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$2.3K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$1.1K
2026-04-16其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$2.3K

出口(共 2,748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$237
2026-04-28非注塑模具MOCHIZUKI PRESS VIETNAM CO LTD越南$683
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$3.3K
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$403
2026-04-28塑料包装箱TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$21
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$118
2026-04-28非注塑模具MOCHIZUKI PRESS VIETNAM CO LTD越南$508
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$936
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$236
2026-04-28塑料包装箱TSK CORP日本$69

相关企业 · 同类产品

TSK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →