Song Diem Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH SôNG DIêM
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000368081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K7G396 |
| 成立日期 | 2005-07-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH SÔNG DIÊM |
| 企业英文名称 | SONG DIEM PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đông Phong, Xã Đông Quan, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842273572068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.51M |
| 泰国 | 1 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Vienna New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $979.0K | 改性淀粉、非离子表面活性剂 |
| Linyi Yiding Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $402.7K | 未涂布纸≤150克、PVC地板/墙覆盖物 |
| Linyi Vienna New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.0K | 水泥添加剂、纸面石膏板 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $58.0K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 阴离子表面活性剂 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-16 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-16 | 阴离子表面活性剂 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 水泥添加剂 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 非离子表面活性剂 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 改性淀粉 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-10 | 未涂布纸≤150克 | LINYI VIENNA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $84.3K |