Nam Hai Corporation
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Hải
34
进口笔数
25
出口笔数
$710.0K
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301285422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN305PY3T |
| 成立日期 | 2006-01-23 |
| 联系地址 | 12 Bis Tôn Đản, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Bis Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839401182 |
| 邮箱 | namhaico@hcm.vnn.vn |
| 官网 | namhaico.com.vn |
| 传真 | 0839404625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 215.909亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $710.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $19.4K |
| 中国 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd. | 中国 | 25 | $538.3K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.5K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shandong Premier Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $601 | PET塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jinxuan Container Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 非棉针织背心、服装零件 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 弹性针织布、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | SHANGHAI JINXUAN CONTAINER SEALS CO LTD | 中国 | $18.3K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-14 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-14 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-14 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-14 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-13 | 未涂布纸≤150克 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-02-02 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-02-02 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-12-19 | 商业广告材料 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |