Vihaimex Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIHAIMEX VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$46.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001267632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAV75KF |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 17 phố Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIHAIMEX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngõ 15, đường Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986401093 |
| 邮箱 | nht@danginvest.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.0K |
| 捷克 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Han Market s.r.o. | 越南 | 2 | $27.0K | 其他椰子、碾磨大米 |
| Viet Han Market s.r.o. | 捷克 | 1 | $19.7K | 其他非酒精饮料、20度以下菠萝汁 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 制备面食 | VIET HAN MARKET S R O | 捷克 | $562 |
| 2025-08-05 | 制备面食 | Viet Han Market s.r.o. | 捷克 | $7.2K |
| 2025-08-05 | 制备面食 | VIET HAN MARKET S R O | 捷克 | $4.6K |
| 2025-08-05 | 制备面食 | VIET HAN MARKET S R O | 捷克 | $7.3K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $4.3K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $696 |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | VIET HAN MARKET S R O | 越南 | $5 |