Hong Ma Hung Nonwoven Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI KHôNG DệT HồNG Mã HưNG
10
进口笔数
1
出口笔数
$273.8K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-03-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101935026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NRRC6X |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Thửa 897, Ấp 4, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI KHÔNG DỆT HỒNG MÃ HƯNG |
| 企业英文名称 | HONG MA HUNG NONWOVEN FABRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 897, Ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn |
| 电话 | +84908892189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $273.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.9K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 毡无纺布机械、其他印刷机 |
| OT-Zhaoqing Shirferly Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 纺织物处理机、熨烫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Agent Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2025-09-23 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2024-09-09 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-09-09 | 其他丙烯酸聚合物 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-29 | 其他印刷机 | Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
| 2024-01-22 | 纺织物处理机 | ZHEJIANG ZHENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-11-03 | 其他印刷机 | Zhejiang Zhengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | PP/PE编织袋 | Asia Agent Pte. Ltd. | 美国 | $2.0K |