Vietnam Construction Technology and Design Investment Consulting Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư THIếT Kế Và CôNG NGHệ XâY DựNG VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$456.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106681743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCYSMM3 |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | J03-L04, Khu A – Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ THIẾT KẾ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONSTRUCTION TECHNOLOGY AND DESIGN INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | J03-L04, Khu A – Khu ĐTM Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84978988181 |
| 邮箱 | dcvketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $456.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $417.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.0K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 聚丙烯硬管 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-12-12 | 钢制容器(>300升) | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $706 |
| 2025-12-12 | 乙烯聚合物硬管 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-12-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-12 | 其他电气开关 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $611 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-12 | 聚丙烯硬管 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-12 | 其他电路开关装置 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |