Phuc An Minh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC AN MINH
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$8.66M
出口金额
—
最近进口
2023-11-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314527189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SPCNPF |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 256/70/33B, Đường Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC AN MINH |
| 企业英文名称 | PHUC AN MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 256/70/33B, Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | 0862579207 |
| 邮箱 | dongau2008@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $7.30M |
| 中国 | 48 | $740.3K |
| 中国台湾 | 16 | $595.8K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam First Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $5.16M | 其他冷冻水果坚果 |
| Kirus Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.08M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Nong Hsien Development Co., Ltd. | 越南 | 14 | $528.8K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $233.7K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.4K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Zaozhuang Maier Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.6K | 其他鲜果 |
| Xiamen Greensun Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 其他鲜果、其他冷冻鱼 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Buwo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 冷冻烟熏蟹、鲜榴莲 |
| Zhejiang Duode Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 其他鲜果、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 其他冷冻水果坚果 | DING FONG CO LTD | 泰国 | $70.4K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $39.8K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $135.6K |
| 2023-11-07 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-11-03 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $98.2K |
| 2023-10-28 | 其他冷冻水果坚果 | KIRUS CO LTD | 泰国 | $77.0K |
| 2023-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $125.4K |
| 2023-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $49.1K |
| 2023-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | KIRUS CO LTD | 泰国 | $55.9K |
| 2023-10-10 | 其他冷冻水果坚果 | KIRUS CO LTD | 泰国 | $100.4K |