Phuc An Minh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC AN MINH

0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$8.66M
出口金额
最近进口
2023-11-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314527189
企查查编码QVN9SPCNPF
成立日期2017-07-20
联系地址Số 256/70/33B, Đường Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC AN MINH
企业英文名称PHUC AN MINH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 256/70/33B, Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí
电话0862579207
邮箱dongau2008@yahoo.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
081060鲜榴莲
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国40$7.30M
中国48$740.3K
中国台湾16$595.8K
越南1$15.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam First Intertrade Co., Ltd.泰国26$5.16M其他冷冻水果坚果
Kirus Co., Ltd.越南13$2.08M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Nong Hsien Development Co., Ltd.越南14$528.8K鲜榴莲
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.中国16$233.7K其他鲜果、其他椰子
Shenzhen Zhongrun Global Trade Co., Ltd.中国12$199.4K其他鲜果、带壳椰子
Zaozhuang Maier Trading Co., Ltd.中国4$61.6K其他鲜果
Xiamen Greensun Industry Co., Ltd.中国4$59.5K其他鲜果、其他冷冻鱼
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.中国3$50.7K鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Buwo International Trade Co., Ltd.中国3$46.0K冷冻烟熏蟹、鲜榴莲
Zhejiang Duode Import & Export Co., Ltd.中国2$30.7K其他鲜果、其他保藏蔬菜

近期贸易明细

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-18其他冷冻水果坚果DING FONG CO LTD泰国$70.4K
2023-11-07其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$39.8K
2023-11-07其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$135.6K
2023-11-07其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$1.7K
2023-11-03其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$98.2K
2023-10-28其他冷冻水果坚果KIRUS CO LTD泰国$77.0K
2023-10-25其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$125.4K
2023-10-25其他冷冻水果坚果SIAMFIRSTINTERTRADE CO.,LTD泰国$49.1K
2023-10-25其他冷冻水果坚果KIRUS CO LTD泰国$55.9K
2023-10-10其他冷冻水果坚果KIRUS CO LTD泰国$100.4K

相关企业 · 同类产品

Phuc An Minh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →