Kirus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIRUS
19
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316880008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP565NN2 |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIRUS |
| 企业英文名称 | KIRUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A, Tòa nhà Viettel, Số 285, Đường Cách Mạng Th, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84396987609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $3.14M |
| 中国 | 1 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $121 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuc An Minh Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.08M | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd. | 越南 | 3 | $697.1K | 冷冻草莓、其他单一果蔬汁 |
| Hieu Thuan Loi Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $365.8K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Luohe Youlu Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他食品制剂 |
| SIMON TEMPLEMAN | 英国 | 1 | $121 | 非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 非磁带视频设备 | SIMON TEMPLEMAN | 英国 | $121 |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | Luohe Youlu Food Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | HIEU THUAN LOI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD AGRICULTURAL PRODUCTS | 越南 | $232.3K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | HIEU THUAN LOI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD AGRICULTURAL PRODUCTS | 越南 | $81.6K |
| 2024-09-06 | 其他冷冻水果坚果 | HIEU THUAN LOI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD AGRICULTURAL PRODUCTS | 越南 | $51.8K |
| 2023-10-28 | 其他冷冻水果坚果 | PHUC AN MINH TRADING CO LTD | 越南 | $77.0K |
| 2023-10-25 | 其他冷冻水果坚果 | PHUC AN MINH TRADING CO LTD | 越南 | $55.9K |
| 2023-10-10 | 其他冷冻水果坚果 | PHUC AN MINH TRADING CO LTD | 越南 | $100.4K |
| 2023-10-09 | 其他冷冻水果坚果 | PHUC AN MINH TRADING CO LTD | 越南 | $100.4K |
| 2023-10-06 | 其他冷冻水果坚果 | PHUC AN MINH TRADING CO LTD | 越南 | $24.4K |