Huy Toan Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HUY TOàN
9
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107322641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUCN9DF |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 299 Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HUY TOÀN |
| 企业英文名称 | HUY TOAN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 299 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0936070151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $35.3K |
| 美国 | 2 | $13.8K |
| 印度 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jiande Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 其他锯片、其他钢铁制品 |
| abf554ebad1dc7c81edf4896d5fe98ce | 2 | $12.0K | ||
| Exeter Analytical, Inc. | 美国 | 1 | $7.1K | 测量仪器零件、滤纸板 |
| Analytical Testing Corp Llc | 美国 | 1 | $6.7K | 混合机、其他实验室玻璃器皿 |
| Quanzhou Faithful Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他机器刀具、石材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非金属测试机 | EIE INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 非金属测试机 | EIE INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2025-12-20 | 光学辐射仪器 | EXETER ANALYTICAL, INC. | 美国 | $5.5K |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | Analytical Testing Corp Llc | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-20 | 塑料封口件 | ANALYTICAL TESTING CORP LLC | 美国 | $23 |
| 2025-12-20 | 其他实验室玻璃器皿 | EXETER ANALYTICAL, INC. | 美国 | $325 |
| 2025-12-20 | 其他实验室玻璃器皿 | ANALYTICAL TESTING CORP LLC | 美国 | $215 |
| 2025-12-20 | 其他贵金属制品 | EXETER ANALYTICAL, INC. | 美国 | $940 |
| 2025-12-20 | 混合机 | ANALYTICAL TESTING CORP LLC | 美国 | $3.9K |
| 2025-12-20 | 滤纸板 | EXETER ANALYTICAL, INC. | 美国 | $295 |