Ho Gia Phat Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ Hồ GIA PHáT

320
进口笔数
73
出口笔数
$4.82M
进口金额
$156.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
105
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $445.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 1 笔2023-10进口 $136.0K · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $14.3K · 5 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 6 笔出口 $336 · 1 笔2024-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $39.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $74.5K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $46.0K · 8 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-08进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $153.9K · 9 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-01进口 $379.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $33.7K · 8 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $84.1K · 7 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-05进口 $338.2K · 12 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $106.3K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $278.4K · 14 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $37.5K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $90.6K · 11 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-10进口 $288.7K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $445.3K · 13 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $149.0K · 9 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-01进口 $140.8K · 14 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-02进口 $317.2K · 6 笔出口 $801 · 1 笔2026-03进口 $24.2K · 7 笔出口 $2.6K · 5 笔2026-04进口 $159.5K · 14 笔出口 $581 · 1 笔2026-05进口 $50.9K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-06进口 $65.9K · 18 笔出口 $5.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $788 · 1 笔2023-10进口 $136.0K · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2023-11进口 $14.3K · 5 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 6 笔出口 $336 · 1 笔2024-01进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $39.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $74.5K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $46.0K · 8 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-08进口 $51.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.4K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $153.9K · 9 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-01进口 $379.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $33.7K · 8 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $84.1K · 7 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-05进口 $338.2K · 12 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $106.3K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $278.4K · 14 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $37.5K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $90.6K · 11 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-10进口 $288.7K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $445.3K · 13 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $149.0K · 9 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-01进口 $140.8K · 14 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-02进口 $317.2K · 6 笔出口 $801 · 1 笔2026-03进口 $24.2K · 7 笔出口 $2.6K · 5 笔2026-04进口 $159.5K · 14 笔出口 $581 · 1 笔2026-05进口 $50.9K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-06进口 $65.9K · 18 笔出口 $5.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0309380300
企查查编码QVNX531NHQ
成立日期2009-09-19
联系地址363/6/10 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ HỒ GIA PHÁT
企业英文名称HO GIA PHAT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址363/6/10 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842873092929
邮箱CEO@weldingpart.com
传真+842837423599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820231钢制圆锯片
846693机床零件
851590焊接机零件
854590电气用碳制品
846820气体焊接机
846150金属切割锯
846810手持焊枪
741220铜合金管件
321390美术颜料
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
820299其他锯片
820220手工带锯条
820231钢制圆锯片
846150金属切割锯
760429铝合金型材
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$3.64M
德国29$745.3K
韩国54$184.9K
意大利9$124.3K
中国台湾13$107.7K
捷克4$13.2K
以色列1$2.8K
泰国20$2.5K
日本2$554
美国1$313

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$144.3K
德国2$11.3K
中国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honsberg Metallsagen GmbH德国7$709.8K手工带锯条、其他锯片
Lishui Cutmech Machinery Co., Ltd.中国29$269.4K钢制圆锯片、手工带锯条
Daehan Carbon Co., Ltd.韩国37$214.0K电气用碳制品、焊接机零件
Zhangjiagang Heshun Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国10$148.9K数控金属成形机、数控金属管材机
COSEN MECHATRONICS CO LTD中国台湾7$102.4K金属切割锯、机床零件
Dae Sung Co., Ltd.韩国21$101.6K金属钩环、贱金属扣件
Anhui Ruishi Precision Tools Technology Co., Ltd.中国11$61.3K钢制圆锯片、其他气泵
Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH德国20$30.2K机床零件、电力控制板
Zhejiang Tichop Tools Co., Ltd.中国7$6.3K金属切割锯、钢制圆锯片
DaeHan Carbon Co., Ltd.泰国10$743美术颜料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南20$45.8K金属加工机刀、可互换钻具
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南27$41.9K8425机械零件、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$17.9K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南6$6.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd.越南4$4.3K不锈钢冷拔管、不锈钢焊管
CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)新加坡3$3.9K可互换冲压工具、非泡沫橡胶密封件
Charm Ming Global Co., Ltd.越南2$2.3K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡2$1.7K钢制编织带、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡2$1.7K金属加工机刀、不锈钢圆棒
Brother Industries Saigon Ltd.越南2$671其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸质文具Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$10
2026-06-30非旋转气动手工具Daehan Carbon Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-30其他纤维纸板容器Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$10
2026-06-30美术颜料Daehan Carbon Co., Ltd.泰国$69
2026-06-30商业广告材料Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$75
2026-06-30其他钢铁制品Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$50
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$30
2026-06-30硫化橡胶地板Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$45
2026-06-30活动铅笔Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd.中国$20
2026-06-30金属加工机刀Daehan Carbon Co., Ltd.韩国$228

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$350
2026-06-12手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-06-10手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-09手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-08手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$350
2026-06-08手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-06-04其他锯片CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$1.3K
2026-06-04其他锯片CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581)越南$463
2026-05-14手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-05-14手工带锯条Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$350

相关企业 · 同类产品

Ho Gia Phat Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →