Ho Gia Phat Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 320 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ Hồ GIA PHáT
320
进口笔数
73
出口笔数
$4.82M
进口金额
$156.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
105
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309380300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX531NHQ |
| 成立日期 | 2009-09-19 |
| 联系地址 | 363/6/10 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ HỒ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HO GIA PHAT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363/6/10 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842873092929 |
| 邮箱 | CEO@weldingpart.com |
| 传真 | +842837423599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846810 | 手持焊枪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $3.64M |
| 德国 | 29 | $745.3K |
| 韩国 | 54 | $184.9K |
| 意大利 | 9 | $124.3K |
| 中国台湾 | 13 | $107.7K |
| 捷克 | 4 | $13.2K |
| 以色列 | 1 | $2.8K |
| 泰国 | 20 | $2.5K |
| 日本 | 2 | $554 |
| 美国 | 1 | $313 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $144.3K |
| 德国 | 2 | $11.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honsberg Metallsagen GmbH | 德国 | 7 | $709.8K | 手工带锯条、其他锯片 |
| Lishui Cutmech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $269.4K | 钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Daehan Carbon Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $214.0K | 电气用碳制品、焊接机零件 |
| Zhangjiagang Heshun Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 10 | $148.9K | 数控金属成形机、数控金属管材机 |
| COSEN MECHATRONICS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $102.4K | 金属切割锯、机床零件 |
| Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $101.6K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Anhui Ruishi Precision Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $61.3K | 钢制圆锯片、其他气泵 |
| Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH | 德国 | 20 | $30.2K | 机床零件、电力控制板 |
| Zhejiang Tichop Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.3K | 金属切割锯、钢制圆锯片 |
| DaeHan Carbon Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $743 | 美术颜料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 20 | $45.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $41.9K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 新加坡 | 3 | $3.9K | 可互换冲压工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 金属加工机刀、不锈钢圆棒 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $671 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸质文具 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | Daehan Carbon Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他纤维纸板容器 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-30 | 美术颜料 | Daehan Carbon Co., Ltd. | 泰国 | $69 |
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-30 | 非瓷质陶瓷制品 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶地板 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-30 | 活动铅笔 | Shenzhen Lingsuhang Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Daehan Carbon Co., Ltd. | 韩国 | $228 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-06-12 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-10 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-06-08 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-06-04 | 其他锯片 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-04 | 其他锯片 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $463 |
| 2026-05-14 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-05-14 | 手工带锯条 | Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $350 |