Ammega Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMMEGA VIệT NAM
366
进口笔数
8
出口笔数
$1.38M
进口金额
$32.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310805639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27RWNPP |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Công viên phần mềm Quang Trung, số 01, Đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMMEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMMEGA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Công viên phần mềm Quang Trung, số 01, Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0916179578 |
| 邮箱 | vn-sgn-info@ammega.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 106.605亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $419.5K |
| 捷克 | 56 | $152.1K |
| 丹麦 | 49 | $151.1K |
| 意大利 | 43 | $120.5K |
| 波兰 | 16 | $109.9K |
| 法国 | 24 | $109.0K |
| 瑞士 | 16 | $82.9K |
| 荷兰 | 29 | $55.5K |
| 西班牙 | 33 | $47.2K |
| 土耳其 | 4 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $9.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $7.0K |
| 西班牙 | 1 | $214 |
| 印度 | 2 | $194 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ammega Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $310.4K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Ammeraal Beltech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $210.5K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Megadyne Asia Pacific Transmission Systems Co., Ltd. | 中国 | 54 | $183.8K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Ammega Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 41 | $136.9K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Ammega (Thailand) Co., Ltd. | 荷兰 | 33 | $129.2K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division) | 捷克 | 35 | $119.3K | 纺织传送带、非泡沫塑料片 |
| Ammeraal Beltech AG | 瑞士 | 13 | $75.4K | 其他橡胶带、纺织传送带 |
| Ammega Belting India Private Ltd. | 印度 | 13 | $30.5K | 60-180cmV带、硫化橡胶同步带 |
| Ammeraal Beltech s.r.o. | 捷克 | 8 | $17.8K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Ammega Belting Spain S.A.U. | 西班牙 | 9 | $12.7K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.9K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| Ammega Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.0K | 其他橡塑机械 |
| Ammeraal Beltech Mfg. B.V. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $7.0K | 其他橡塑机械 |
| Ammega Belting Spain S.A.U. | 西班牙 | 1 | $214 | 其他绳缆、硫化橡胶同步带 |
| Ammega Belting India Private Ltd. | 印度 | 2 | $194 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 纺织传送带 | Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division) | 捷克 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 纺织传送带 | Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division) | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | Ammega Belting Spain S.A.U. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $157 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $157 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | Ammega Belting Spain S.A.U. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $823 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $235 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMMEGA SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $4.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化橡胶同步带 | Ammega Belting Spain S.A.U. | 西班牙 | $214 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | LEGO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |