Ammega Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMMEGA VIệT NAM

366
进口笔数
8
出口笔数
$1.38M
进口金额
$32.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
30
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-09进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 13 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $31.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 13 笔出口 $194 · 2 笔2024-12进口 $71.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 9 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $41.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.1K · 11 笔出口 $214 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-09进口 $15.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.6K · 13 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $31.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.0K · 13 笔出口 $194 · 2 笔2024-12进口 $71.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 9 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $41.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.1K · 11 笔出口 $214 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310805639
企查查编码QVN27RWNPP
成立日期2011-04-13
联系地址Công viên phần mềm Quang Trung, số 01, Đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMMEGA VIỆT NAM
企业英文名称AMMEGA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Công viên phần mềm Quang Trung, số 01, Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0916179578
邮箱vn-sgn-info@ammega.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本106.605亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
401039其他橡胶带
401035硫化橡胶同步带
848340齿轮及变速器
401036硫化橡胶同步带
848390传动部件
731511滚子链
392190非泡沫塑料片
390422增塑PVC混合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
591000纺织传送带
847780其他橡塑机械
850519非金属永磁体
401036硫化橡胶同步带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$419.5K
捷克56$152.1K
丹麦49$151.1K
意大利43$120.5K
波兰16$109.9K
法国24$109.0K
瑞士16$82.9K
荷兰29$55.5K
西班牙33$47.2K
土耳其4$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$15.9K
日本1$9.0K
巴布亚新几内亚1$7.0K
西班牙1$214
印度2$194

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ammega Singapore Pte. Ltd.新加坡92$310.4K其他塑料制品、纺织传送带
Ammeraal Beltech (Suzhou) Co., Ltd.中国22$210.5K其他塑料制品、纺织传送带
Megadyne Asia Pacific Transmission Systems Co., Ltd.中国54$183.8K其他橡胶带、60-180cmV带
Ammega Italia S.p.A. Unipersonale意大利41$136.9K其他橡胶带、硫化橡胶同步带
Ammega (Thailand) Co., Ltd.荷兰33$129.2K其他塑料制品、齿轮及变速器
Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division)捷克35$119.3K纺织传送带、非泡沫塑料片
Ammeraal Beltech AG瑞士13$75.4K其他橡胶带、纺织传送带
Ammega Belting India Private Ltd.印度13$30.5K60-180cmV带、硫化橡胶同步带
Ammeraal Beltech s.r.o.捷克8$17.8K其他塑料制品、纺织传送带
Ammega Belting Spain S.A.U.西班牙9$12.7K其他橡胶带、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南2$15.9K玩具模型、塑料包装箱
Ammega Japan Co., Ltd.日本1$9.0K其他橡塑机械
Ammeraal Beltech Mfg. B.V.巴布亚新几内亚1$7.0K其他橡塑机械
Ammega Belting Spain S.A.U.西班牙1$214其他绳缆、硫化橡胶同步带
Ammega Belting India Private Ltd.印度2$194其他塑料制品、其他橡胶带
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$0其他钢铁制品、二氧化碳

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$4.7K
2026-04-27纺织传送带Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division)捷克$3.0K
2026-04-27纺织传送带Ammeraal Beltech S.R.O. (Eurofab Division)捷克$1.4K
2026-04-27其他橡胶带Ammega Belting Spain S.A.U.西班牙$1.4K
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$157
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$157
2026-04-27其他橡胶带Ammega Belting Spain S.A.U.西班牙$1.4K
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$823
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$235
2026-04-27其他塑料制品AMMEGA SINGAPORE PTE LTD丹麦$4.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硫化橡胶同步带Ammega Belting Spain S.A.U.西班牙$214
2025-11-25其他橡胶带LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$27
2025-11-25其他塑料制品LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$155
2025-11-25其他橡胶带LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$53
2025-11-25其他塑料制品LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$342
2025-11-25其他橡胶带LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$30
2025-11-25其他橡胶带LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$84
2025-11-25其他塑料制品LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-11-25其他塑料制品LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$422
2025-11-25其他橡胶带LEGO MFG VIETNAM CO LTD越南$117

相关企业 · 同类产品

Ammega Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →