Vietlinks Services & International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Vận Tải Quốc Tế Việt Liên
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302543108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AET443 |
| 成立日期 | 2002-02-21 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ VIỆT LIÊN |
| 企业英文名称 | VIETLINKS SERVICES & INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02838479700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $6.0K |
| 加拿大 | 1 | $277 |
| 以色列 | 1 | $225 |
| 斯里兰卡 | 1 | $215 |
| 英国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nancy Markert | 美国 | 3 | $1.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Bao Huynh | 美国 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| DEB MILLER | 美国 | 2 | $627 | 其他塑胶鞋、棉针织服装 |
| Marcy Vissell | 美国 | 2 | $618 | 其他塑胶鞋 |
| Small Shop Showroom | 美国 | 2 | $572 | 其他塑胶鞋 |
| Nancy Markert & Amy Hoffman | 美国 | 1 | $555 | 其他塑胶鞋 |
| Seasonal Concepts | 美国 | 2 | $554 | 其他塑胶鞋、其他鞋靴 |
| Jeni Cuddie | 美国 | 1 | $295 | 其他塑胶鞋 |
| Jilly's Clothing Corp. | 加拿大 | 1 | $277 | 其他塑胶鞋 |
| Atlanta Apparel Mart | 美国 | 1 | $255 | 其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他塑胶鞋 | Amy Hoffman | 美国 | $210 |
| 2024-07-25 | 其他塑胶鞋 | NANCY MARKERT | 美国 | $323 |
| 2024-07-25 | 其他塑胶鞋 | DEB MILLER | 美国 | $255 |
| 2024-07-17 | 其他塑胶鞋 | Sand Israel Brands Ltd. | 以色列 | $225 |
| 2024-07-15 | 其他塑胶鞋 | NANCY MARKERT | 美国 | $323 |
| 2024-07-15 | 其他塑胶鞋 | Marcy Vissell | 美国 | $323 |
| 2024-07-10 | 其他塑胶鞋 | ATLANTA APPAREL MART | 美国 | $255 |
| 2024-07-10 | 其他塑胶鞋 | Small Shop Show Room | 美国 | $255 |
| 2023-12-06 | 其他塑胶鞋 | NANCY MARKERT | 美国 | $416 |
| 2023-12-04 | 其他塑胶鞋 | MARCY VISSELL | 美国 | $295 |