S.T.E. Trading Service Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU S.T.E
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108000118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ9SCRP |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | số nhà 30 ngõ 77/9 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU S.T.E |
| 企业英文名称 | S.T.E TRADING SERVICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 30 ngõ 77/9 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84868995689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 630720 | 救生衣 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $530.9K |
| 意大利 | 3 | $334.6K |
| 奥地利 | 2 | $224.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.8K |
| 美国 | 4 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NDV INTERNATIONAL SRLS | 意大利 | 1 | $291.6K | 数据处理机 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $255.3K | 呼吸器具、塑料家具 |
| Guangzhou Xinjinglian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.2K | 重型称重机、塑料衣着附件 |
| SHENZHEN DUNHUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $159.9K | 其他电视摄像机 |
| InnGroup Investment OU | 中国 | 1 | $40.0K | 重型称重机 |
| Wenzhou Pulaitte Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 音频放大器、LED光伏照明装置 |
| Senken Group Co., Ltd. | 美国 | 2 | $8.1K | 车用照明信号装置、其他金属锁 |
| Anhui Yuanshan Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他人纤针织服装、棉针织连衣裙 |
| SZZCX Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他光学仪器、其他办公设备 |
| Keyun Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 切片机零件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 切片机零件 | KEYUN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-23 | 切片机零件 | KEYUN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | NDV INTERNATIONAL SRLS | 意大利 | $72.9K |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | NDV INTERNATIONAL SRLS | 意大利 | $72.9K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | NDV INTERNATIONAL SRLS | 意大利 | $72.9K |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | NDV INTERNATIONAL SRLS | 意大利 | $72.9K |
| 2026-04-06 | 带马达手动工具 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 奥地利 | $92.3K |
| 2026-04-06 | 带马达手动工具 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 奥地利 | $92.3K |
| 2026-02-10 | 重型称重机 | GUANGZHOU XINJINGLIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-02-02 | 切片机零件 | KEYUN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $650 |