Truong Thinh Audiovisual Device Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGHE NHìN TRườNG THịNH

340
进口笔数
10
出口笔数
$3.63M
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-16
最近出口
63
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $88.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.8K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $84.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.0K · 12 笔出口 $710 · 1 笔2024-12进口 $184.3K · 10 笔出口 $709 · 1 笔2025-01进口 $127.0K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 5 笔出口 $690 · 1 笔2025-04进口 $24.0K · 10 笔出口 $683 · 1 笔2025-05进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.2K · 14 笔出口 $574 · 1 笔2026-01进口 $58.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.4K · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $69.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.6K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $88.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $125.8K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $84.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.0K · 12 笔出口 $710 · 1 笔2024-12进口 $184.3K · 10 笔出口 $709 · 1 笔2025-01进口 $127.0K · 9 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 5 笔出口 $690 · 1 笔2025-04进口 $24.0K · 10 笔出口 $683 · 1 笔2025-05进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.2K · 14 笔出口 $574 · 1 笔2026-01进口 $58.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $55.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.4K · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $69.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309769954
企查查编码QVN73NSH42
成立日期2010-01-28
联系地址69/29/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGHE NHÌN TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH AUDIOVISUAL DEVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/29/8 Nguyễn Cửu Đàm, Khu phố 40, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842862933204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
853120LED/LCD指示面板
847141含CPU和I/O的ADP设备
851822多扬声器箱体
851810麦克风及支架
854370其他电气设备
852589其他电视摄像机
852869其他投影仪

出口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
830249贱金属配件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国294$2.67M
韩国25$822.7K
中国台湾20$129.7K
中国香港1$9.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AHA Co., Ltd.韩国23$754.6K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元
Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd.中国45$623.0KLED/LCD指示面板、静止变流器
Guangzhou Nashinal Microelectronics Technology Co., Ltd.中国10$454.3K彩色电视接收机、通信设备零件
Shenzhen Yongshixin Electronic Co., Ltd.中国56$396.3K自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器
JER Education Technology Co., Ltd.中国20$235.2K头戴耳机及耳塞、静止变流器
COMMBAX SDN BHD马来西亚16$162.6K其他投影仪、自动数据处理投影仪
Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd.中国14$158.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Yingen Electronics Co., Ltd.中国16$71.5K麦克风及支架、其他电气设备
TENVEO HK Technology Co., Ltd.中国12$49.6K其他电视摄像机、麦克风及支架
MITECHNIC Co., Ltd.中国11$15.7K头戴耳机及耳塞、其他半导体介质

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南2$5.1K染色合成针织布、针织服装零件
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K音频设备零件、其他塑料制品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南3$2.8K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Duc Tin越南1$1.8K瓦楞纸箱、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27数据处理机Guangzhou Andea Electronics Technology Co., Ltd.中国$438
2026-07-23非液晶/OLED显示模组Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-23非液晶/OLED显示模组Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-23非液晶/OLED显示模组Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd.中国$16.0K
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$700
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$570
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$680
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$350
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$570
2026-07-20其他电气设备Shenzhen Amoonsky Technology Co., Ltd.中国$285

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16含CPU和I/O的ADP设备Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-12-03自动数据处理输入输出单元Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$574
2025-04-15自动数据处理输入输出单元DYT Vietnam Co., Ltd.越南$683
2025-03-10自动数据处理输入输出单元DYT Vietnam Co., Ltd.越南$690
2025-01-20自动数据处理输入输出单元DYT Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2024-12-19自动数据处理输入输出单元Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$709
2024-11-18自动数据处理输入输出单元Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$710
2024-06-18自动数据处理输入输出单元Alliance One Garment Co., Ltd.越南$2.1K
2023-12-27自动数据处理输入输出单元Alliance One Garment Co., Ltd.越南$3.0K
2023-09-06贱金属配件Duc Tin越南$125

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Audiovisual Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →