Truong Thinh Audiovisual Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGHE NHìN TRườNG THịNH
305
进口笔数
9
出口笔数
$3.45M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-03
最近出口
60
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309769954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73NSH42 |
| 成立日期 | 2010-01-28 |
| 联系地址 | 69/29/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGHE NHÌN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH AUDIOVISUAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/29/8 Nguyễn Cửu Đàm, Khu phố 40, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842862933204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $2.50M |
| 韩国 | 23 | $816.1K |
| 中国台湾 | 19 | $125.2K |
| 中国香港 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AHA Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $748.0K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd. | 中国 | 38 | $553.5K | LED/LCD指示面板、静止变流器 |
| Guangzhou Nashinal Microelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $454.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Shenzhen Yongshixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 54 | $389.3K | 自动数据处理输入输出单元、非CRT显示器 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $235.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| CommBax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $158.1K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Yingen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $57.1K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| TENVEO HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $47.3K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| MITECHNIC Co., Ltd. | 中国 | 10 | $14.5K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Alliance One Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Duc Tin | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YONGSHIXIN ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | LED/LCD指示面板 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YONGSHIXIN ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-28 | LED/LCD指示面板 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SHENZHEN ATOP LED OPTO ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $880 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 自动数据处理输入输出单元 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2025-04-15 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $683 |
| 2025-03-10 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $690 |
| 2025-01-20 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2024-11-18 | 自动数据处理输入输出单元 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2024-06-18 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNH MAY MAC ALLIACE ONE | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-27 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-06 | 贱金属配件 | Duc Tin | 越南 | $125 |
| 2023-09-06 | 自动数据处理输入输出单元 | Duc Tin | 越南 | $1.7K |