Viet Nam SUSA Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SUSA VIệT NAM
34
进口笔数
1
出口笔数
$8.90M
进口金额
$85.0K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-03-24
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301069173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6J5EQ5 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Lô A, Cụm Công nghiệp Phong Nẫm, Xã Phong Nẫm, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SUSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUSA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ Công nghiệp Phong Nẫm, Xã Lương Hòa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918398180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $8.85M |
| 泰国 | 1 | $39.8K |
| 德国 | 2 | $6.4K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 瑞士 | 1 | $576 |
| 中国台湾 | 1 | $216 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Grandpak Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.54M | 灌装封口机、机械零件 |
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.80M | 食品加工机械、温控处理设备 |
| Jiangsu Haobo Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.15M | 水净化机械 |
| Nanjing Shunding Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780.9K | 灌装封口机 |
| Tongguska Intelligent MFG Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $506.7K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Nanjing Shangair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $468.7K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Shenzhen Pengxianghuixing Water Treatment Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257.3K | 水净化机械 |
| Jiangsu Jianeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $249.5K | 其他离心机 |
| D Warehouse International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248.1K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Foshan Juou Furniture Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.3K | 木制办公家具、其他木家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HETONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 1 | $85.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 8477机器零件 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-01-03 | 8477机器零件 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-01-03 | 其他螺纹紧固件 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-01-03 | 其他钢弹簧 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-03 | 其他风扇 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $869 |
| 2026-01-03 | 加强橡胶带 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-01-03 | 液压气压阀门 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-03 | 橡塑模具 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-01-03 | 8477机器零件 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-03 | 非螺纹垫圈 | JIANGSU HUIHE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU HETONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | — | $85.0K |