Viet Hoan Rescue One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Cứu hộ Việt Hoàn
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900569614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW06D20 |
| 成立日期 | 2010-05-21 |
| 联系地址 | Khối 10, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CỨU HỘ VIỆT HOÀN |
| 企业英文名称 | VIET HOAN RESCUE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8, tổ 4, khối 20, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84975116116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.72M | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $364.2K |
| 2026-04-11 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $364.2K |
| 2026-03-16 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-09-08 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-07-24 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2025-03-24 | 非电动叉车 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $246.7K |
| 2025-03-18 | 非电动叉车 | Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $211.8K |
| 2024-02-20 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $187.9K |
| 2023-11-13 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2023-04-13 | 起重车 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $73.2K |