Electronics Trade Bao Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Điện Tử Bảo Giang
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600307201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVRWP5G |
| 成立日期 | 2002-10-15 |
| 联系地址 | 160A Hai Bà Trưng, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BẢO GIANG |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS TRADE BAO GIANG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160A Hai Bà Trưng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02437722395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.07M |
| 中国 | 2 | $78.9K |
| 以色列 | 1 | $12.0K |
| 西班牙 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easton Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $1.07M | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
| Pixellot Ltd. | 以色列 | 1 | $12.0K | 其他电视摄像机、贱金属帽架 |
| GZ PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $374 | 电声扩音机组、非LCD/OLED显示模组 |
| Broadcast Engineering & Consultancy Ltd. | 新加坡 | 1 | $10 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他电视摄像机 | PIXELLOT LTD | 以色列 | $12.0K |
| 2025-11-04 | 麦克风及支架 | EASTON CORP ORATION | 韩国 | $69.9K |
| 2025-11-04 | 多扬声器箱体 | EASTON CORP ORATION | 韩国 | $88.3K |
| 2025-11-04 | 电声扩音机组 | Easton Corp. Corporation | 韩国 | $274.5K |
| 2025-10-30 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $78.5K |
| 2025-10-23 | 电声扩音机组 | GZ PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $374 |
| 2024-10-08 | 多扬声器箱体 | EASTON CORP ORATION | 韩国 | $59.9K |
| 2024-10-08 | 麦克风及支架 | EASTON CORP ORATION | 韩国 | $38.4K |
| 2024-10-08 | 电声扩音机组 | EASTON CORP ORATION | 韩国 | $177.1K |
| 2024-04-19 | 固态存储设备 | BROADCAST ENGINEERING & CONSULTANCY LIMTED | 西班牙 | $5 |