Lotte Shopping Plaza Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE SHOPPING PLAZA VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$497.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106108282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA90WX2C |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | Tầng 1 đến tầng 6, Tòa nhà Lotte Center Hanoi, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE SHOPPING PLAZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE SHOPPING PLAZA VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 đến tầng 6, Tòa nhà Lotte Center Hanoi, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433332500 |
| 邮箱 | lotteshoppingplazavn@gmail.com |
| 传真 | +842433332919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,932.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $124.2K |
| 泰国 | 7 | $102.9K |
| 韩国 | 3 | $91.2K |
| 印度尼西亚 | 8 | $74.9K |
| 中国 | 9 | $63.5K |
| 法国 | 2 | $18.6K |
| 立陶宛 | 1 | $9.7K |
| 西班牙 | 1 | $8.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FISKARS HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $170.4K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $128.6K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Korea Minting, Security Printing and ID Card Operating Corporation | 韩国 | 2 | $84.7K | 其他印刷品 |
| 24BOTTLES Società Benefit S.r.l. | 中国 | 5 | $42.9K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Sanbri S.A.S. | 法国 | 1 | $12.5K | 家用手工工具、塑料封口件 |
| Corrado Corradi S.r.l. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他玻璃制品、其他饮用杯 |
| Baltic Flax | 立陶宛 | 1 | $9.7K | 其他纺织盥洗制品、其他纤维纸板容器 |
| Ambientair Aromas S.L. | 西班牙 | 1 | $8.2K | 蜡烛、室内香水 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 缝纫针、手工磨刀石 |
| Mallow Space Inc. | 韩国 | 1 | $6.5K | 塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $715 |
| 2026-02-25 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $530 |
| 2026-02-25 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $572 |
| 2026-02-25 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $572 |
| 2026-02-25 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $238 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $421 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $312 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-01-28 | 瓷餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $1.7K |