Duc Thinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 块滑石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ĐứC THịNH
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316610756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8Q5MAM |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số 51 Đường 7A, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường 7A, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longsheng Sanmen Talc Co. | 中国 | 43 | $1.71M | 块滑石 |
| LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | 4 | $232.2K | 块滑石 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 36 | $149.7K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LONGSHENG SANMEN TALC CO LTD | 中国 | $1.1K |