Ha Do Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hà Đô
13
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102737321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHA8F2X |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 22/23, ngõ 22, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HÀ ĐÔ |
| 企业英文名称 | HA DO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 22/23, ngõ 22, đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84965333487 |
| 邮箱 | hadoinvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $97.2K |
| 泰国 | 8 | $78.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Dongyao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.2K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Avient (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $78.7K | 其他着色制剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-02-18 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.6K |
| 2024-08-12 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2024-05-14 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2024-04-06 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2023-12-21 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2023-12-21 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2023-12-06 | 零售杀菌剂 | NINGBO DONGYAO NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-11-10 | 其他乙烯聚合物 | AVIENT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.6K |