HIEU THAO INTERNATIONAL TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế HIếU THảO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$41.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107947509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21N1BFP |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Số 02, ngách 76 ngõ 245 đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HIẾU THẢO |
| 企业英文名称 | HIEU THAO INTERNATIONAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, ngách 76 ngõ 245 đường Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84969708299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $41.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $17.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| BURLEY SMART MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BURLEY INTELLIGENT MFG CO., LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $4.8K | 塑料管、自动数据处理输入输出单元 |
| AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 存储单元 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 存储单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 存储单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $478 |
| 2026-02-26 | 存储单元 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 固态存储设备 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-02-26 | 非磁带视频设备 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-02-26 | 通信设备 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-02-26 | 绝缘电线 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-02-26 | 塑料管 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |