Xuan Thanh Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì XUâN THàNH
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202224122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RVECX9 |
| 成立日期 | 2023-12-02 |
| 联系地址 | Thôn Xích Thổ (tại nhà ông Bùi Đức Lúc), Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ XUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | XUAN THANH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 459C, tổ dân phố số 3, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0938288035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.86M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-22 | 其他针叶木胶合板 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-22 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $505 |