S&P Construction Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG THựC THịNH VượNG
226
进口笔数
0
出口笔数
$10.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314930415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN4WQ1R |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG FOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0792673349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 226 | $10.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 131 | $6.22M | 稻谷、碎米 |
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 95 | $4.65M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $66.3K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $66.3K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $66.3K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $66.3K |
| 2026-04-11 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-04-10 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.8K |
| 2026-04-10 | 稻谷 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.8K |