Cloudz Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NANOMALL
12
进口笔数
0
出口笔数
$58.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109540860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCGMQ2K |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số nhà 7, Ngách 39, Ngõ 279 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INFONOVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Xóm Trại, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02466873486 |
| 邮箱 | cloudzvn.office@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $58.1K |
| 中国 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 12 | $58.2K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 8471机器零件 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $94 |
| 2023-05-22 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $888 |
| 2023-05-22 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $21 |
| 2023-05-22 | 其他磁介质 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $210 |
| 2023-05-22 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $14 |
| 2023-05-22 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-05-22 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $20 |
| 2023-05-22 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $23 |
| 2023-05-22 | 固态存储设备 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $150 |
| 2023-05-22 | 存储单元 | SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | $400 |