New Asia Technology Transfer & Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH điện tử và chuyển giao công nghệ Tân á châu
124
进口笔数
4
出口笔数
$1.11M
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-09
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101377531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC7YVD6 |
| 成立日期 | 2003-06-13 |
| 联系地址 | Số 20, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ TÂN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | NEW ASIA TECHNOLOGY TRANSFER AND ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84439328545 |
| 传真 | +84439328544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845230 | 缝纫针 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $958.1K |
| 日本 | 41 | $112.4K |
| 菲律宾 | 5 | $33.1K |
| 比利时 | 3 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 5 | $1.6K |
| 印度 | 3 | $502 |
| 捷克 | 1 | $390 |
| 法国 | 2 | $294 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $292.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $191.8K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| NL INDUSTRIAL ASIA LTD | 中国香港 | 43 | $142.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| TAIWAN CAROL ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $133.5K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Sing Global Trade Pte., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Shenzhen ZLPower Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 4 | $26.4K | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 4 | $1.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| NL Industrial Asia Ltd. | 日本 | 4 | $221 | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂原电池 | ZHONGPU LIGHTING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $53.1K |
| 2026-04-28 | 锂原电池 | ZHONGPU LIGHTING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $53.1K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $760 |
| 2026-04-02 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $760 |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他办公设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $641 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $140 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-04-09 | 非家用缝纫机 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-04-09 | 其他缝纫机零件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $236 |
| 2024-04-09 | 缝纫针 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $61 |