Phu Hoang Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Hoàng Vinh
123
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305280834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW54YQDG |
| 成立日期 | 2007-10-24 |
| 联系地址 | 954 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ HOÀNG VINH |
| 企业英文名称 | PHU HOANG VINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 954 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838593442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $2.37M |
| 泰国 | 41 | $1.02M |
| 新加坡 | 15 | $516.4K |
| 中国 | 4 | $390.6K |
| 印度 | 1 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $1.94M | 食品香料、贱金属盖 |
| Blackhorse Foodsfield International Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $1.02M | 其他糖混合物 |
| Symarom Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $492.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $360.5K | 香兰素及醛类、芳香醚衍生物 |
| Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $278.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Green House Ingredient Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $71.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Flavor Inn Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $69.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.1K | 其他杂环化合物、三氯蔗糖化合物 |
| Trilink Premium (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.4K | 食品香料 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 1 | $22.8K | 染料颜料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他糖混合物 | BLACKHORSE FOODSFIELD INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2026-04-24 | 其他糖混合物 | BLACKHORSE FOODSFIELD INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2026-03-31 | 食品香料 | SYMAROM ASIA PTE LTD | 新加坡 | $51.0K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $39.6K |
| 2026-03-26 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-03-23 | 食品香料 | CA Flavor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.4K |