Tuan Qua Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TUấN QUý
30
进口笔数
0
出口笔数
$330.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317107640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJVJ9EY |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 551/16A Phạm Văn Chí, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TUẤN QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/16A Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902756773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $330.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Buffalo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.6K | 谷物加工机械、其他脱粒机 |
| LINYI YIKE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $48.6K | 单手修枝剪、其他塑料制品 |
| Foshan Junshang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 发动机点火装置、起动电机 |
| LINYI HUIYINDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 单手修枝剪、钳子镊子 |
| Lin Yi Chen Wei Hardware Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 手工锤、其他数学仪器 |
| Linyi Huitong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Sea Sky Transportation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sea-Sky Shipping Co., Ltd. | 美国 | 5 | $14.9K | 25-70克非织造布、单手修枝剪 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 可互换扳手套筒 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $433 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $137 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-07-02 | 其他手工工具 | Shandong Tianqin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $433 |