Cuong Khi Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CườNG KHôI
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$87.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110427612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4D7BXK |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Yên Bài, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG KHÔI |
| 企业英文名称 | CUONG KHOI MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Yên Bài, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0976633966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $87.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 34 | $87.4K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-02-24 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-01-27 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $682 |
| 2026-01-26 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $682 |
| 2025-12-19 | 纸制卷轴 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $681 |