SAEILO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAEILO VIệT NAM
- 邮箱2
91
进口笔数
11
出口笔数
$22.5K
进口金额
$23.5K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-07-10
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315233209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T98WQU |
| 成立日期 | 2018-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 3-Khu dịch vụ - Thương mại thuộc cao ốc Central Garden- 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAEILO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAEILO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862616707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $18.8K |
| 中国 | 8 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $835 |
| 印度尼西亚 | 2 | $373 |
| 泰国 | 2 | $67 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
| 法国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $23.3K |
| 日本 | 2 | $114 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saeilo Asianet Inc | 日本 | 86 | $21.2K | 已录制光碟、固态存储设备 |
| Nicec Okk Corporation | 日本 | 1 | $984 | 其他钢铁制品、金属加工单元机 |
| Saeilo Asianet Inc. | 中国 | 1 | $148 | 贱金属配件 |
| Seibu Electric Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $60 | 纸质文具、其他钢铁制品 |
| Saeilo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $57 | 其他橡胶带、带接头绝缘电线 |
| Go2cam International | 法国 | 1 | $48 | 塑料文具、纤维纸板手提包 |
| CIM (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10 | 已录制光碟 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $309 | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Saeilo Asianet Inc | 日本 | 2 | $114 | 气体过滤机械、其他半导体介质 |
| Saeilo Asianet Inc. | 越南 | 1 | $6 | 钢铁容器<50升、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 铜铸件 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $157 |
| 2026-02-25 | 气动直线发动机 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $78 |
| 2026-02-25 | 铜铸件 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $302 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $323 |
| 2026-02-25 | 其他瓷制品 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $46 |
| 2026-02-25 | 光敏半导体二极管 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $29 |
| 2026-01-22 | 已录制光碟 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $5 |
| 2026-01-20 | 已录制光碟 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $5 |
| 2026-01-09 | 已录制光碟 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $5 |
| 2026-01-09 | 已录制光碟 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $10 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 气体过滤机械 | SAEILO ASIANET, INC. | 日本 | $7 |
| 2025-07-10 | 钢铁容器<50升 | SAEILO ASIANET INC | 越南 | $3 |
| 2025-07-10 | 贱金属配件 | SAEILO ASIANET INC | 越南 | $3 |
| 2025-07-10 | 气体过滤机械 | SAEILO ASIANET, INC. | 日本 | $4 |
| 2025-07-10 | 其他自动控制仪 | Saeilo Asianet Inc | 日本 | $3 |
| 2025-06-23 | 其他半导体介质 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-05-21 | 其他半导体介质 | SAEILO ASIANET, INC. | 日本 | $50 |
| 2025-05-21 | 其他半导体介质 | SAEILO ASIANET, INC. | 日本 | $50 |
| 2025-04-28 | 固态存储设备 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $32 |