Trung Nguyen Coffee Corporation

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Trung Nguyên

63
进口笔数
1
出口笔数
$4.23M
进口金额
$64.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-05-18
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.5K · 2 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-06进口 $128.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $357.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.5K · 2 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-06进口 $128.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $253.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $279.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $357.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6000429946
企查查编码QVNSMQ9N7K
成立日期2007-04-27
联系地址Số 268 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ TRUNG NGUYÊN
企业英文名称TRUNG NGUYEN COFFEE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 268 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, Đắk Lắk
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
电话+842623865116
邮箱office@trungnguyenlegend.com
传真+842623811766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
731029钢铁容器<50升
040510黄油乳品
848140安全阀
420219纸板箱盒
820830厨房刀具
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
741810铜制家用器具

出口

HS 编码产品
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚25$2.35M
新西兰9$865.2K
瑞士8$737.1K
中国15$175.1K
意大利1$79.3K
土耳其1$6.8K
中国台湾4$6.0K
印度1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$64.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATRIX.SDN.BHD马来西亚25$2.35M食品香料、其他食品制剂
Ballantyne Foods Pty Ltd新西兰9$865.2K黄油乳品、405100
WIPF AG比利时5$464.3K安全阀、塑料封口件
WIPF AG荷兰2$197.0K安全阀、塑料封口件
Qingyuan Best Color Packaging Co., Ltd.中国15$175.1K钢铁容器<50升、纸板箱盒
Brambati S.p.A.意大利1$79.3K食品加工机械、食品机械零件
WIPF AG加拿大1$75.9K安全阀
ACMA MACHINERY CO LTD中国台湾4$6.0K厨房刀具、其他钢铁结构体
907e52bdfbefd953e88c8122aa5a880d1$3.9K
Ayesha Shaikh新加坡1$3.8K手动食品器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matrix Sdn. Bhd.越南1$64.0K食品香料

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07安全阀WIPF AG瑞士$76.3K
2026-04-07安全阀WIPF AG瑞士$76.3K
2026-03-17食品香料MATRIX.SDN.BHD马来西亚$63.0K
2026-03-17黄油乳品BALLANTYNE FOODS PTY (NZ) LIMITED新西兰$103.1K
2026-03-10其他焊接机ACMA MACHINERY CO LTD中国台湾$980
2026-02-09厨房刀具ACMA MACHINERY CO LTD中国台湾$450
2026-01-28钢铁容器<50升QINGYUAN BEST COLOR PACKAGING CO LTD中国$6.6K
2026-01-28钢铁容器<50升QINGYUAN BEST COLOR PACKAGING CO LTD中国$8.4K
2026-01-05黄油乳品BALLANTYNE FOODS PTY (NZ) LIMITED新西兰$85.5K
2025-12-24食品香料MATRIX.SDN.BHD马来西亚$64.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-18食品香料Matrix Sdn. Bhd.越南$64.0K

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Coffee Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →