Trung Nguyen Coffee Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Trung Nguyên
63
进口笔数
1
出口笔数
$4.23M
进口金额
$64.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-05-18
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000429946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMQ9N7K |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | Số 268 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN COFFEE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Tân Lập, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842623865116 |
| 邮箱 | office@trungnguyenlegend.com |
| 传真 | +842623811766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $2.35M |
| 新西兰 | 9 | $865.2K |
| 瑞士 | 8 | $737.1K |
| 中国 | 15 | $175.1K |
| 意大利 | 1 | $79.3K |
| 土耳其 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 4 | $6.0K |
| 印度 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATRIX.SDN.BHD | 马来西亚 | 25 | $2.35M | 食品香料、其他食品制剂 |
| Ballantyne Foods Pty Ltd | 新西兰 | 9 | $865.2K | 黄油乳品、405100 |
| WIPF AG | 比利时 | 5 | $464.3K | 安全阀、塑料封口件 |
| WIPF AG | 荷兰 | 2 | $197.0K | 安全阀、塑料封口件 |
| Qingyuan Best Color Packaging Co., Ltd. | 中国 | 15 | $175.1K | 钢铁容器<50升、纸板箱盒 |
| Brambati S.p.A. | 意大利 | 1 | $79.3K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| WIPF AG | 加拿大 | 1 | $75.9K | 安全阀 |
| ACMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $6.0K | 厨房刀具、其他钢铁结构体 |
| 907e52bdfbefd953e88c8122aa5a880d | 1 | $3.9K | ||
| Ayesha Shaikh | 新加坡 | 1 | $3.8K | 手动食品器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $64.0K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $76.3K |
| 2026-04-07 | 安全阀 | WIPF AG | 瑞士 | $76.3K |
| 2026-03-17 | 食品香料 | MATRIX.SDN.BHD | 马来西亚 | $63.0K |
| 2026-03-17 | 黄油乳品 | BALLANTYNE FOODS PTY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $103.1K |
| 2026-03-10 | 其他焊接机 | ACMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2026-02-09 | 厨房刀具 | ACMA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-01-28 | 钢铁容器<50升 | QINGYUAN BEST COLOR PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-28 | 钢铁容器<50升 | QINGYUAN BEST COLOR PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-05 | 黄油乳品 | BALLANTYNE FOODS PTY (NZ) LIMITED | 新西兰 | $85.5K |
| 2025-12-24 | 食品香料 | MATRIX.SDN.BHD | 马来西亚 | $64.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 食品香料 | Matrix Sdn. Bhd. | 越南 | $64.0K |