Vicem Hai Phong Cement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xi Măng Vicem Hải Phòng
11
进口笔数
4
出口笔数
$983.2K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2023-12-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200155219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH25EEDA |
| 成立日期 | 1993-09-15 |
| 联系地址 | Tràng Kênh, Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG VICEM HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VICEM HAI PHONG CEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chiến Thắng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02253875359 |
| 邮箱 | ximanghaiphong@xmhp.com.vn |
| 官网 | www.ximanghaiphong.com.vn |
| 传真 | 02253875365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $983.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma Energy Conservation Co., Ltd. | 中国 | 11 | $979.9K | 钢结构及塔架、光伏组件 |
| Sinoma Energy Conservation Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 过滤净化器零件、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | 4 | $7.8K | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $293 |
| 2026-01-28 | 非风力发电机组 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 铅酸蓄电池 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 铅酸蓄电池 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $860 |
| 2026-01-23 | 铅酸蓄电池 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-19 | 绝缘电线 | SINOMA ENERGY CONSERVATION LTD | 中国 | $737 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | PP/PE编织袋 | SAMSTONE MULTI RESOURCES INC | 菲律宾 | $2.5K |
| 2023-11-27 | PP/PE编织袋 | SAMSTONE MULTI RESOURCES INC | 菲律宾 | $2.5K |
| 2023-06-02 | PP/PE编织袋 | SAMSTONE MULTI RESOURCES INC | 菲律宾 | $1.4K |
| 2023-05-26 | 塑编袋 | SAMSTONE MULTI RESOURCES INC | 菲律宾 | $1.4K |