Van Phuc Trade & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Vạn Phúc

150
进口笔数
87
出口笔数
$10.83M
进口金额
$543.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-22
最近出口
37
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $519.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $603 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.4K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2023-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $25.8K · 4 笔2023-11进口 $85.6K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2023-12进口 $63.9K · 3 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-02进口 $159.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $157.9K · 3 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-04进口 $246.8K · 2 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-05进口 $352.2K · 6 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-06进口 $496.5K · 6 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-07进口 $282.1K · 4 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-08进口 $519.6K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $391.5K · 4 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-12进口 $371.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.0K · 3 笔出口 $78.9K · 2 笔2025-03进口 $162.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $427.7K · 8 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-10进口 $292.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $394.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.1K · 7 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $264.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $306.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $603 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $386.4K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2023-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $25.8K · 4 笔2023-11进口 $85.6K · 2 笔出口 $9.4K · 3 笔2023-12进口 $63.9K · 3 笔出口 $46.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-02进口 $159.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $157.9K · 3 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-04进口 $246.8K · 2 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-05进口 $352.2K · 6 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-06进口 $496.5K · 6 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-07进口 $282.1K · 4 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-08进口 $519.6K · 6 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $391.5K · 4 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $60.9K · 2 笔2024-12进口 $371.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.0K · 3 笔出口 $78.9K · 2 笔2025-03进口 $162.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $309.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $237.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $221.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $427.7K · 8 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-10进口 $292.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $394.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.1K · 7 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $264.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $306.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900272084
企查查编码QVN9XABQR2
成立日期2007-06-08
联系地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VẠN PHÚC
企业英文名称VAN PHUC TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84981306806
邮箱vanphucplastic@gmail.com
传真+842213989827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
381220复合增塑剂
8477908477机器零件
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
280300碳制品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国67$5.80M
印度11$1.14M
新西兰14$1.02M
沙特阿拉伯15$966.8K
日本14$553.5K
韩国8$367.6K
新加坡6$339.8K
泰国2$205.9K
中国5$185.1K
马来西亚2$128.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚13$425.8K
越南74$117.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡43$3.24M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
RAJOO ENGINEERS LIMITED印度6$1.00M8477机器零件、橡塑挤出机
Montachem International Inc.美国5$646.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$645.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
CCT Export, Inc.美国6$571.2K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Kyodo Chemical Co., Ltd.日本14$553.5K复合增塑剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
042d3813594b659d9605b67b5fedac157$474.0K
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$425.2K其他聚醚、初级硅氧烷
Fasna International Ltd.美国5$385.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$351.7K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magnalea Pty Ltd美国9$318.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Ranjan Pty Ltd澳大利亚4$107.4K乙烯聚合物塑料、塑料容器
DaeHan Global Yen Dung Co., Ltd.越南23$45.2K聚乙烯袋、橡塑浸渍纱线
Tong Cong Ty May Bac Giang Joint Stock Company越南18$34.1K聚乙烯袋
Daehan Global Thanh Hoa Co., Ltd.越南19$25.0K聚乙烯袋、塑料衣着附件
HANSAE CO., LTD. / WON JEON CORP ORATION / TONG CTY MAY BAC GIANG LNG越南5$6.9K聚乙烯袋
CTY Co. Phan May Viet Tri Thai Binh越南4$4.1K聚乙烯袋、弹性针织布
Dae Dong Vina Co., Ltd.越南1$1.3K瓦楞纸箱、非数控金属冲孔机
Haiphong Garment Export Joint Stock Company越南4$1.2K25-70克非织造布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$78.2K
2026-04-13轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$78.2K
2026-04-10低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$49.0K
2026-04-10低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$49.0K
2026-03-30轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$62.4K
2026-03-12轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$118.8K
2026-02-27低密度聚乙烯PRESTIGE PETROCHEMICAL CO LTD美国$70.5K
2026-02-24轻质乙烯共聚物MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD.美国$42.3K
2026-02-09轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$82.7K
2026-02-06轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$65.3K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$11.0K
2025-12-22聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$16.7K
2025-12-22聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$3.1K
2025-12-22聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$7.1K
2025-09-11聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$10.6K
2025-09-11聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$10.7K
2025-09-11聚乙烯袋MAGNALEA PTY LTD澳大利亚$15.7K
2025-02-24乙烯聚合物塑料RANJAN PTY LTD澳大利亚$8.2K
2025-02-24乙烯聚合物塑料RANJAN PTY LTD澳大利亚$4.1K
2025-02-24乙烯聚合物塑料RANJAN PTY LTD澳大利亚$2.5K

相关企业 · 同类产品

Van Phuc Trade & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →