Kien My Gia Architecture Design Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế-Xây Dựng Kiến Mỹ Gia
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$273.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602484240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WMTYGA |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Số 16, đường Hoàng Minh Châu, Phường Hòa Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ-XÂY DỰNG KIẾN MỸ GIA |
| 企业英文名称 | KIEN MY GIA ARCCHITECTURE DESIGN-CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16, đường Hoàng Minh Châu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84903685455 |
| 邮箱 | ktstranhoa@yahoo.com |
| 官网 | kienmygia.com |
| 传真 | 02513824408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $273.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pandora Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $107.8K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| Pandora Production Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $66.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他木家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-10-10 | 非办公金属家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-10 | 非办公金属家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-10 | 塑料家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 塑料家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-10 | 非办公金属家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-10 | 塑料家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-10-10 | 其他木家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-10-10 | 塑料家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-10 | 非办公金属家具 | PANDORA PRODUCTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |