Tinh Tinh Distribution & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI Và CôNG NGHệ TINH TINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317338285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAV0BP4 |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | 428/2F Đường Luỹ Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI VÀ CÔNG NGHỆ TINH TINH |
| 企业英文名称 | TINH TINH DISTRIBUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84888000400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.2K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 非旋转气动手工具 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $311 |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 非旋转气动手工具 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $278 |
| 2026-01-06 | 气动工具零件 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $519 |
| 2026-01-06 | 非旋转气动手工具 | KUANI GEAR CO LTD | 中国台湾 | $568 |