Khuon Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数控镗铣床
越南 · 非在业
4
进口笔数
2
出口笔数
$19.2K
进口金额
$10.8K
出口金额
2023-06-05
最近进口
2024-06-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701630559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXBCA07 |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Số 50/58A,Đường Tôn Thất Tùng, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN VIỆT |
| 企业英文名称 | KHUON VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50/58A,Đường Tôn Thất Tùng, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903931386 |
| 邮箱 | khuonviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845931 | 数控镗铣床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.2K | 带框玻璃镜、贱金属相框 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-05 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-31 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-05-31 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-24 | 放电加工机床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-24 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-24 | 非数控刃磨机 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2023-05-19 | 非数控刃磨机 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2023-05-19 | 放电加工机床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-19 | 数控镗铣床 | Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $614 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $614 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $614 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁制品 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $614 |