Vinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTH VĩNH PHúC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$70.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG6PJKN |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | TDP Lai Sơn, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTH VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Lai Sơn, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84355055955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $67.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | 4 | $24.5K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $379 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $320 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $306 |
| 2026-04-15 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $184 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $828 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $52 |
| 2026-03-23 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $521 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $445 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UTI VINA VINH PHUC (MST: 2500729323) | 越南 | $282 |