Dony Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC DONY
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
2
出口笔数
$5.5K
进口金额
$1.6K
出口金额
2023-10-25
最近进口
2023-10-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313291251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGTJ4YJ |
| 成立日期 | 2015-06-05 |
| 联系地址 | 56/9/4 Văn Chung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC PHẠM TRƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/9/4 Văn Chung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02862675818 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $211 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Rohan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 弹性针织布 |
| Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $211 | 染色聚酯布、未漂白棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Petite École Singapore | 新加坡 | 2 | $1.6K | 其他纺织裙、非棉浴袍 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 聚酯长丝织物 | HAYASHITAMI CO LTD | 日本 | $211 |
| 2023-10-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-10-20 | 弹性针织布 | SPARKLE ROHAN CO LTD | 韩国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 其他纺织裙 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $62 |
| 2023-10-03 | 非棉浴袍 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $83 |
| 2023-10-03 | 非棉针织背心 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $229 |
| 2023-10-03 | 非棉针织背心 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $178 |
| 2023-08-18 | 其他纺织裙 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $143 |
| 2023-08-18 | 非棉针织背心 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $41 |
| 2023-08-18 | 非棉针织背心 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $479 |
| 2023-08-18 | 非棉浴袍 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $41 |
| 2023-08-18 | 非棉浴袍 | LA PETITE ECOLE SINGAPORE | 新加坡 | $296 |