AT Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT á CHâU
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105684477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTFEBF2 |
| 成立日期 | 2011-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 507 Register 02, Tầng 5, Tòa nhà Leadvisors Place, số 41A Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | AT ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 507 Register 02, Tầng 5, Tòa nhà Leadvisors Place, số 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842439413868 |
| 邮箱 | info@atasia.vn |
| 传真 | +842439413969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Shan Coronet Toys Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他人造绒布、合成纤维缝纫线 |
| US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | 6 | $0 | 合成纤维窗帘、塑料餐具 |
| EURASIA FREIGHT SERVICE INCORPORATE | 美国 | 1 | $0 | 其他纤维素衍生物、女式棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 二氧化钛颜料(<80%) | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-24 | 纺织面料鞋 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-24 | 纺织面料鞋 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-24 | 纺织面料鞋 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-24 | 带接头绝缘电线 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-15 | 车辆照明信号零件 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-15 | 车辆照明信号零件 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-03-10 | 铝制结构体 | US PACIFIC TRANSPORT INC. | 美国 | $0 |
| 2024-02-27 | 铝制结构体 | EURASIA FREIGHT SERVICE INCORPORATE | 美国 | $0 |
| 2024-02-27 | 铝制结构体 | EURASIA FREIGHT SERVICE INCORPORATE | 美国 | $0 |