JHTECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JHTECH
- 邮箱5
16
进口笔数
21
出口笔数
$113.9K
进口金额
$237.3K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400740764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPYD9MJ |
| 成立日期 | 2014-08-27 |
| 联系地址 | Đường 398 thôn Lịm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JHTECH |
| 企业英文名称 | JHTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 398 tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964135866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $113.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $230.0K |
| 印度 | 1 | $4.1K |
| 菲律宾 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $113.9K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $217.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VKTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他铝制品、印刷版及石印石 |
| Daewon Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 重型无纺布、染色合成经编织物 |
| Dong Woo Surface Tech (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 工业炉具零件、非电炉零件 |
| 048d9c23a3c7c1c6fc0c65026cf75b9b | 1 | $3.1K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $99 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $114 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $523 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $659 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $705 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 韩国 | $269 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | DAEWON CHEMICAL VINA LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-10 | 数控刃磨机 | VKTECH Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-10 | 数控刃磨机 | VKTECH Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $915 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |