Vinamika Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 尼龙帘子布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinamika Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$824.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106769042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA1MNE7 |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 129 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAMIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINAMIKA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466594888 |
| 邮箱 | khoanguyen.7778@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $824.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | 9 | $675.4K | 尼龙帘子布、高强度尼龙纱 |
| 8b9c296e5216514e206f1b592fb94cf4 | 2 | $141.5K | ||
| Zhangjiagang Junma Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 钢绞线缆、塑料包装箱 |
| bdbe175d72d214852dd89e621c121eda | 1 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 聚酯高强力织物 | Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-20 | 尼龙帘子布 | Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | Zhangjiagang Junma Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | Zhangjiagang Junma Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | ZHANGJIAGANG JUNMA STEEL CORD CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | Zhangjiagang Junma Steel Cord Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | ZHANGJIAGANG JUNMA STEEL CORD CO.,LTD | 中国 | $957 |
| 2026-03-13 | 钢绞线缆 | ZHANGJIAGANG JUNMA STEEL CORD CO.,LTD | 中国 | $532 |
| 2026-02-25 | 尼龙帘子布 | Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | $70.7K |
| 2026-02-09 | 聚酯高强力织物 | Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |